So sánh xe Hyundai Grand Starex 2011 vs Mazda 5 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2476
1999
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
6
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
4505
Chiều Rộng (mm)
1920
1755
Chiều Cao (mm)
1970
1615
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1685
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1660
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
-
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
MZR 2.0L DOHC
Công suất cực đại (kW)
125
106
Công suất cực đại (hp)
168
144
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
392
180
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-2250
4500
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
Phun xăng đa điểm điện tử (EFI)
Loại hộp số
MT
AT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
60

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
McPherson Strut
Hệ thống treo sau
Nhíp là
Multi-link
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Urethane
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1 (Lái)
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho hàng ghế trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎