So sánh xe Hyundai i10 1.2 AT 2013 vs Kia Morning 1.0 AT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
-
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2017
Mã thế hệ
-
TA
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
3595
Chiều Rộng (mm)
-
1595
Chiều Cao (mm)
-
1485
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1409
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1142
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
142
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.9
Kích thước lốp/lazang
-
175/50R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Kappa 1.0L T-GDI
Công suất cực đại (kW)
-
78
Công suất cực đại (hp)
-
105
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
137
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600 - 3500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
3
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbocharged
Loại hộp số
-
Tự động CVT
Số lượng cấp số
-
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
35
Tốc độ tối đa (km/h)
-
168
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.14
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.25
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
-
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen Projector
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da pha nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da cao cấp, sưởi
Ghế lái
-
Chỉnh cơ, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ, sưởi
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Màn hình giải trí
-
DVD
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎