So sánh xe Hyundai i10 2021 vs Toyota Wigo 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
2
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AI3
A350
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1197
1198
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3805
3760
Chiều Rộng (mm)
1680
1665
Chiều Cao (mm)
1520
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2450
2525
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1476
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1491
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
157
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.5
Kích thước lốp/lazang
175/60 R15
175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg)
970
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1400
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.2L MPI
-
Công suất cực đại (kW)
61
65/6000
Công suất cực đại (hp)
83
87/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
114
113/4500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
4
Biến thiên vô cấp kép
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
37
36
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.0
5.20
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.6
6.50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.0
4.50
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập Macpherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau
Halogen
Bóng thường
Ăng ten
Dạng cột
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
LCD 5.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✕︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
1 vùng
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Màn hình AVN cảm ứng 8 inch
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
4 loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎