So sánh xe Kia Morning 2020 vs Toyota Wigo 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2015
2
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2023
Năm kết thúc thế hệ
2017
-
Mã thế hệ
JA
A350
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1248
1198
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
3760
Chiều Rộng (mm)
1595
1665
Chiều Cao (mm)
1490
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
2525
Khoảng sáng gầm xe (mm)
152
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.9
4.5
Kích thước lốp/lazang
165/60R14 mâm thép
175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg)
940
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1340
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.25 L Kappa II MPI I4
-
Công suất cực đại (kW)
64
65/6000
Công suất cực đại (hp)
86
87/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
120
113/4500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
4
Biến thiên vô cấp kép
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
36
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.20
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.50

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập Macpherson
Hệ thống treo sau
Trục xoắn lò xo trụ
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau
Halogen
Bóng thường
Ăng ten
-
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✕︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✕︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Nhựa Urethane, chỉnh 2 hướng
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
-
Hàng ghế thứ 2
-
Hàng ghế thứ 2 gập phẳng 50:50
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✕︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
4
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
0
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
Không
Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎