So sánh xe Hyundai i10 2026 vs Toyota Wigo 2018

Hyundai i10 2026

×

Toyota Wigo 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 3 3 1 - 2017 1 - 2017 1 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - 2023 2023 2023
Mã thế hệ AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 B100 B100 B100
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1197 1197 1197 1197 1197 1197 1197 1197 1197 1197
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 4 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3815, 3995 3815 3815 3815 3995 3815 3995 3660 3660 3660
Chiều Rộng (mm) 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1600 1600 1600
Chiều Cao (mm) 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520
Chiều dài cơ sở (mm) 2450 2450 2450 2450 2450 2450 2450 2455 2455 2455
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - 1410 1410 1410
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - 1405 1405 1405
Khoảng sáng gầm xe (mm) 157 157 157 157 157 157 157 160 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 165/70 R14, 175/60 R15 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 175/65R14 175/65R14 175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg) 940 940 940 940 940 940 940 870 870 870
Trọng lượng toàn tải (kg) 1380, 1400 1380 1380 1380 1400 1380 1400 1290 1290 1290
Dung tích khoang hành lý (lít) 260 260 260 260 260 260 260 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.2L MPI, Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI 3NR-VE 1.2L 3NR-VE 1.2L 3NR-VE 1.2L
Công suất cực đại (kW) 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 64 64 64
Công suất cực đại (hp) 83 83 83 83 83 83 83 86 86 86
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 114 114 114 114 114 114 114 107 107 107
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - 11.5 11.5 11.5
Loại hộp số MT, AT MT AT AT MT AT AT Sàn, Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 4 5 4 4 5, 4 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 37 37 37 37 37 37 37 33 33 33
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.2, 5.8, 5.34, 5.77 5.2 5.8 5.8 5.34 5.77 5.34 5.16, 5.3 5.16 5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.5, 7.2, 6.17, 6.53 6.5 7.2 7.2 6.17 6.53 6.17 6.8, 6.87 6.8 6.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6, 5.0, 4.84, 5.33 4.6 5.0 5.0 4.84 5.33 4.84 4.21, 4.36 4.21 4.36
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson, MacPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson McPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Torsion beam axle Torsion beam axle Torsion beam axle
Phanh trước Đĩa, Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa/Tang trống Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống, Đĩa/Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa/Tang trống Tang trống Đĩa/Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột - Dạng cột - Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✕︎ - - - - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 2.8 inch, 3.5 inch 2.8 inch 3.5 inch 2.8 inch 2.8 inch 3.5 inch 2.8 inch Analog có màn hiển thị đa thông tin Analog có màn hiển thị đa thông tin Analog có màn hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Urethane Urethane Da Urethane Urethane 3 chấu Urethane 3 chấu Urethane 3 chấu
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập lưng ghế Gập lưng ghế Gập lưng ghế
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 1 vùng - - - 1 vùng - 1 vùng 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Màn hình giải trí Không có, TFT 8 inch Không có TFT 8 inch Không có Không có TFT 8 inch Không có - - -
Hệ thống loa 4, 4 loa 4 4 4 4 loa 4 4 loa CD 4 loa, DVD 4 loa CD 4 loa DVD 4 loa
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth AUX/USB/Bluetooth, AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI AUX/USB/Bluetooth AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí 1, 4, 2, 5 1 4 2 1 5 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - - - ✔︎ - - - -
Camera Không có, Camera lùi Không có Camera lùi Không có Không có Camera lùi Không có - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ - - - - ✕︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎