So sánh xe Hyundai i10 2026 vs VinFast Fadil 2020

Hyundai i10 2026

×

VinFast Fadil 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 3 3 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 AI3 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1197 1197 1197 1197 1197 1197 1197 1399 1399 1399 1399
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 4 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3815, 3995 3815 3815 3815 3995 3815 3995 3676 3676 3676 3676
Chiều Rộng (mm) 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1632 1632 1632 1632
Chiều Cao (mm) 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1530 1530 1530 1530
Chiều dài cơ sở (mm) 2450 2450 2450 2450 2450 2450 2450 2385 2385 2385 2385
Khoảng sáng gầm xe (mm) 157 157 157 157 157 157 157 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9 - - - -
Kích thước lốp/lazang 165/70 R14, 175/60 R15 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 940 940 940 940 940 940 940 993 993 993 993
Trọng lượng toàn tải (kg) 1380, 1400 1380 1380 1380 1400 1380 1400 386 386 386 386
Dung tích khoang hành lý (lít) 260 260 260 260 260 260 260 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.2L MPI, Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC
Công suất cực đại (kW) 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 61.6 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 83 83 83 83 83 83 83 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6200 6200 6200 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 114 114 114 114 114 114 114 128 128 128 128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4400 4400 4400 4400
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước Trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - - - -
Loại hộp số MT, AT MT AT AT MT AT AT Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 4 5 4 4 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 37 37 37 37 37 37 37 32 32 32 32
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.2, 5.8, 5.34, 5.77 5.2 5.8 5.8 5.34 5.77 5.34 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.5, 7.2, 6.17, 6.53 6.5 7.2 7.2 6.17 6.53 6.17 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6, 5.0, 4.84, 5.33 4.6 5.0 5.0 4.84 5.33 4.84 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson, MacPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson McPherson MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn
Phanh trước Đĩa, Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống, Đĩa/Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa/Tang trống Tang trống Đĩa/Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Halogen Projector Halogen Halogen, LED định vị ban ngày Halogen Halogen LED định vị ban ngày
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED Halogen, LED Halogen Halogen LED
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột - Dạng cột - Ăng ten - - Ăng ten
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ - - - - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Nỉ Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 2.8 inch, 3.5 inch 2.8 inch 3.5 inch 2.8 inch 2.8 inch 3.5 inch 2.8 inch - - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Urethane Urethane Da Urethane 3 chấu, Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động
Số vùng điều hòa 1 vùng - - - 1 vùng - 1 vùng 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Màn hình giải trí Không có, TFT 8 inch Không có TFT 8 inch Không có Không có TFT 8 inch Không có Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4, 4 loa 4 4 4 4 loa 4 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt)
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 1, 4, 2, 5 1 4 2 1 5 2 2, 6 2 2 6
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Camera Không có, Camera lùi Không có Camera lùi Không có Không có Camera lùi Không có - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ - - - - ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎