So sánh xe Hyundai i30 2008 vs Hyundai i30 2014

Hyundai i30 2008

×

Hyundai i30 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - - -
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1582 1582 1582 1582 1582 1582
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe - - - - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) - - - - 4300 4300
Chiều Rộng (mm) - - - - 1780 1780
Chiều Cao (mm) - - - - 1480 1480
Chiều dài cơ sở (mm) - - - - 2650 2650
Kích thước lốp/lazang - - - - 205/55R16 205/55R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - - Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L MPI
Công suất cực đại (kW) - - - - 97 97
Công suất cực đại (hp) - - - - 130 130
Vòng tua tối đa (rpm) - - - - 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - - - 157 157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - - 4850 4850
Kiểu dáng động cơ - - - - I I
Số lượng xy lanh - - - - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - Đa điểm MPI Đa điểm MPI
Loại hộp số - - - - AT AT
Số lượng cấp số - - - - 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - 53 53

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - - MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau - - - - Thanh xoắn (Torsion beam) Thanh xoắn (Torsion beam)
Phanh trước - - - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau - - - - Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - - - Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - - - Halogen Halogen
Đèn sương mù phía trước - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - - - Da Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Analog Analog
Vô lăng - - - - Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái - - - - Chỉnh điện Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa - - - - Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - 2 2
Màn hình giải trí - - - - CD/Radio, hỗ trợ AUX/USB CD/Radio, hỗ trợ AUX/USB
Hệ thống loa - - - - 6 loa 6 loa
Cửa kính - - - - Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - - - - AUX, USB AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - ✔︎ ✔︎