|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | - - - - | - - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - - - - | - - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - | - - | |
| Mã thế hệ | - - - - | - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1582 1582 1582 1582 | 1582 1582 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback | Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | - - - - | - - | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | - - - - | 4300 4300 | |
| Chiều Rộng (mm) | - - - - | 1780 1780 | |
| Chiều Cao (mm) | - - - - | 1480 1480 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | - - - - | 2650 2650 | |
| Kích thước lốp/lazang | - - - - | 205/55R16 205/55R16 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | - - - - | Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L MPI | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - | 97 97 | |
| Công suất cực đại (hp) | - - - - | 130 130 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - - - - | 6300 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - - - - | 157 157 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - - - - | 4850 4850 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - - - | I I | |
| Số lượng xy lanh | - - - - | 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - - | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - - | Đa điểm MPI Đa điểm MPI | |
| Loại hộp số | - - - - | AT AT | |
| Số lượng cấp số | - - - - | 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - - - | 53 53 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - - - | MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | - - - - | Thanh xoắn (Torsion beam) Thanh xoắn (Torsion beam) | |
| Phanh trước | - - - - | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | - - - - | Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | - - - - | Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | - - - - | Halogen Halogen | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | - - - - | Da Da | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - | Analog Analog | |
| Vô lăng | - - - - | Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm | |
| Ghế lái | - - - - | Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - - | Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | - - - - | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - - - | 2 2 | |
| Màn hình giải trí | - - - - | CD/Radio, hỗ trợ AUX/USB CD/Radio, hỗ trợ AUX/USB | |
| Hệ thống loa | - - - - | 6 loa 6 loa | |
| Cửa kính | - - - - | Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | - - - - | AUX, USB AUX, USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - - - | 2 2 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - - | ✔︎ ✔︎ | |