So sánh xe Hyundai Kona Đặc Biệt 2.0 AT 2018 vs Suzuki Grand vitara 2.0 AT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
4
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2014
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
OS
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4165
4500
Chiều Rộng (mm)
1800
1810
Chiều Cao (mm)
1565
1695
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2640
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.5
Kích thước lốp/lazang
235/45R18
225/70R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1580 – 1665
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2080 – 2100
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
758

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0 MPI
2.0 L, J20A
Công suất cực đại (kW)
-
103
Công suất cực đại (hp)
149
138
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
180
183
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Đa điểm
Tỷ số nén động cơ
-
9.5
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.79
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.62
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.72
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Mac Pherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng (CTBA)
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Râu
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5"
Bảng thông tin tích hợp cụm đồng hồ
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
3 chấu Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Điều chỉnh trượt và tựa
Hàng ghế thứ 2
Ghế gập 6:4
Tựa đầu gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Hệ thống loa
6 loa Arkamys Audio System
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt
Chỉnh điện trước/sau
Chuẩn kết nối
Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay
CD/MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm ELR kết hợp điều chỉnh lực căng, nới lỏng và độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-