|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 - | Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2017 2017 2017 - | 2022 2022 2022 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2023 2023 2023 - | - - - | |
| Mã thế hệ | OS OS OS - | - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - | - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1591 1999 1999 1591 | 1496 1496 1496 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động | số tay, số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 7 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | B B B B | B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4165 4165 4165 4165 | 4395 4395 4395 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1800 1800 1800 1800 | 1730 1730 1730 | |
| Chiều Cao (mm) | 1565 1565 1565 1565 | 1700 1700 1700 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2600 2600 2600 2600 | 2750 2750 2750 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - | 1505 1505 1505 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - | 1500 1500 1500 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 170 170 170 | 205 205 205 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - | 4.9 4.9 4.9 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/55R17, 235/45R18 215/55R17 235/45R18 235/45R18 | 195/60R16 195/60R16 195/60R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - | 1150 1150 1150 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 T-GDI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDI | 2NR-VE 2NR-VE 2NR-VE | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - | 78 kW @ 6000 rpm 78 kW @ 6000 rpm 78 kW @ 6000 rpm | |
| Công suất cực đại (hp) | 149, 177 149 149 177 | 105 105 105 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 5500 6200 6200 5500 | 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 180, 265 180 180 265 | 138 138 138 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500, 1500 - 4500 4500 4500 1500 - 4500 | 4200 4200 4200 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - - - | 4 xy lanh thẳng hàng 4 xy lanh thẳng hàng 4 xy lanh thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - - - - | 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - - | Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - - | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | |
| Loại hộp số | Tự động, Tự động ly hợp kép Tự động Tự động Tự động ly hợp kép | Số sàn, Tự động Số sàn Tự động | |
| Số lượng cấp số | 6, 7 DCT 6 6 7 DCT | 5, vô cấp 5 vô cấp | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 50 50 50 | 43 43 43 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.57, 6.79, 693 6.57 6.79 693 | - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.48, 8.62, 9.27 8.48 8.62 9.27 | - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.41, 5.72, 5.55 5.41 5.72 5.55 | - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - | Euro 5 Euro 5 Euro 5 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | McPherson McPherson McPherson McPherson | MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen, LED Halogen LED LED | LED LED LED | |
| Cụm đèn sau | Halogen, LED Halogen LED LED | LED LED LED | |
| Ăng ten | Râu Râu Râu Râu | - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Da Da | Nỉ Nỉ Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" | Đồng hồ Optitron với màn hình đa thông tin 4.2 inch Đồng hồ Optitron với màn hình đa thông tin 4.2 inch Đồng hồ Optitron với màn hình đa thông tin 4.2 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Da Da Da Da | 3 chấu, bọc Urethane, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc Urethane, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc Urethane, tích hợp nút điều khiển | |
| Ghế lái | Chỉnh tay, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Sạc không dây | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | - - - | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - - - | Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Không, Có Không Không Có | - - - | |
| Màn hình giải trí | - - - - | 9 inch 9 inch 9 inch | |
| Hệ thống loa | 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System | 4 loa 4 loa 4 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt | - - - | |
| Chuẩn kết nối | Bluetooth, Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth | - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 6 6 | 2, 6 2 6 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Camera | Lùi Lùi Lùi Lùi | Camera lùi Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - | ✔︎ - ✔︎ | |