So sánh xe Hyundai Kona 2019 vs Toyota Avanza 2023

Hyundai Kona 2019

×

Toyota Avanza 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 - Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 - 2022 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ 2023 2023 2023 - - - -
Mã thế hệ OS OS OS - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1999 1591 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4165 4165 4165 4165 4395 4395 4395
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1730 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1565 1565 1565 1565 1700 1700 1700
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2750 2750 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1505 1505 1505
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1500 1500 1500
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 170 205 205 205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - 4.9 4.9 4.9
Kích thước lốp/lazang 215/55R17, 235/45R18 215/55R17 235/45R18 235/45R18 195/60R16 195/60R16 195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 1150 1150 1150

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 T-GDI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDI 2NR-VE 2NR-VE 2NR-VE
Công suất cực đại (kW) - - - - 78 kW @ 6000 rpm 78 kW @ 6000 rpm 78 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 149, 177 149 149 177 105 105 105
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 5500 6200 6200 5500 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 180, 265 180 180 265 138 138 138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 1500 - 4500 4500 4500 1500 - 4500 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - - - 4 xy lanh thẳng hàng 4 xy lanh thẳng hàng 4 xy lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại hộp số Tự động, Tự động ly hợp kép Tự động Tự động Tự động ly hợp kép Số sàn, Tự động Số sàn Tự động
Số lượng cấp số 6, 7 DCT 6 6 7 DCT 5, vô cấp 5 vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 43 43 43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.57, 6.79, 693 6.57 6.79 693 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.48, 8.62, 9.27 8.48 8.62 9.27 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.41, 5.72, 5.55 5.41 5.72 5.55 - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen LED LED LED LED LED
Ăng ten Râu Râu Râu Râu - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Đồng hồ Optitron với màn hình đa thông tin 4.2 inch Đồng hồ Optitron với màn hình đa thông tin 4.2 inch Đồng hồ Optitron với màn hình đa thông tin 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da 3 chấu, bọc Urethane, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc Urethane, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc Urethane, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh tay, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - - -
Hàng ghế thứ 2 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Có Không Không - - -
Màn hình giải trí - - - - 9 inch 9 inch 9 inch
Hệ thống loa 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System 4 loa 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa kính Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt - - -
Chuẩn kết nối Bluetooth, Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 2, 6 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - ✔︎ - ✔︎