So sánh xe Hyundai Kona 2020 vs Toyota Rush 2018

Hyundai Kona 2020

×

Toyota Rush 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 - 3 - 3
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 - 2017 - 2017
Năm kết thúc thế hệ 2023 2023 2023 - - - -
Mã thế hệ OS OS OS - F800/F850 - F800/F850
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Indonesia - Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1999 1591 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B - B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4165 4165 4165 4165 4435 - 4435
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1695 - 1695
Chiều Cao (mm) 1565 1565 1565 1565 1705 - 1705
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2685 - 2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1445 - 1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1460 - 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 170 220 - 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - 5.2 - 5.2
Kích thước lốp/lazang 215/55R17, 235/45R18 215/55R17 235/45R18 235/45R18 215/60R17 - 215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 1290 - 1290
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1870 - 1870

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 T-GDI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDI 1.5L 2NR-VE - 1.5L 2NR-VE
Công suất cực đại (kW) - - - - 76 - 76
Công suất cực đại (hp) 149, 177 149 149 177 102 - 102
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 5500 6200 6200 5500 6300 - 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 180, 265 180 180 265 134 - 134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 1500 - 4500 4500 4500 1500 - 4500 4200 - 4200
Kiểu dáng động cơ - - - - Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - 4 - 4
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - Phun xăng điện tử - Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ - - - - 11.5 - 11.5
Loại hộp số Tự động, Tự động ly hợp kép Tự động Tự động Tự động ly hợp kép Tự động - Tự động
Số lượng cấp số 6, 7 DCT 6 6 7 DCT 4 - 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 45 - 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.57, 6.79, 693 6.57 6.79 693 6.7 - 6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.48, 8.62, 9.27 8.48 8.62 9.27 8.2 - 8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.41, 5.72, 5.55 5.41 5.72 5.55 5.8 - 5.8
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 4 - Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson MacPherson - MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Phụ thuộc đa liên kết - Phụ thuộc đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống - Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED LED LED - LED
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen LED LED LED - LED
Ăng ten Râu Râu Râu Râu Vây cá - Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giá nóc - - - - ✔︎ - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ - Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5" Analog + LCD - Analog + LCD
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da 3 chấu bọc da, điều chỉnh 2 hướng - 3 chấu bọc da, điều chỉnh 2 hướng
Ghế lái Chỉnh tay, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Gập 60:40 - Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - Gập 50:50 - Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa - - - - 2 - 2
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời Không, Có Không Không - - -
Màn hình giải trí - - - - Cảm ứng - Cảm ứng
Hệ thống loa 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System 6 loa Arkamys Audio System 8 - 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa kính Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái - Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối Bluetooth, Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth USB/Bluetooth/Smart Connect - USB/Bluetooth/Smart Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 - 6
Dây đai an toàn - - - - 3 điểm, 7 vị trí - 3 điểm, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi - Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -