|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 | 3 - 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2020 2020 | 2017 - 2017 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - - | |
| Mã thế hệ | - - | F800/F850 - F800/F850 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Indonesia Indonesia | Indonesia - Indonesia | |
| Nhiên liệu | Hybrid Hybrid | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1462 1462 | 1496 1496 1496 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tay, số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 7 7 | 7 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | B B | B - B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4450 4450 | 4435 - 4435 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1775 1775 | 1695 - 1695 | |
| Chiều Cao (mm) | 1710 1710 | 1705 - 1705 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2740 2740 | 2685 - 2685 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - | 1445 - 1445 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - | 1460 - 1460 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 200 | 220 - 220 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.2 5.2 | 5.2 - 5.2 | |
| Kích thước lốp/lazang | 195/60R16 195/60R16 | 215/60R17 - 215/60R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1195 1195 | 1290 - 1290 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - | 1870 - 1870 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 153 153 | - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | K15B K15B | 1.5L 2NR-VE - 1.5L 2NR-VE | |
| Công suất cực đại (kW) | 77/6000 77/6000 | 76 - 76 | |
| Công suất cực đại (hp) | 105 105 | 102 - 102 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - - | 6300 - 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 138 138 | 134 - 134 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4400 4400 | 4200 - 4200 | |
| Kiểu dáng động cơ | I4 I4 | Thẳng hàng - Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 | 4 - 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước Trước | - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - | Phun xăng điện tử - Phun xăng điện tử | |
| Tỷ số nén động cơ | - - | 11.5 - 11.5 | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động | Tự động - Tự động | |
| Số lượng cấp số | 4 4 | 4 - 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 45 | 45 - 45 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.9 5.9 | 6.7 - 6.7 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 6.8 6.8 | 8.2 - 8.2 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.3 5.3 | 5.8 - 5.8 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 Euro 5 | Euro 4 - Euro 4 | |
| Loại Hybrid | Mild Hybrid Mild Hybrid | - - - | |
| Loại Động cơ điện | ISG (Integrated Starter Generator) ISG (Integrated Starter Generator) | - - - | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 3.1/1000 3.1/1000 | - - - | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 50/100 50/100 | - - - | |
| Loại pin | Lithium-ion Lithium-ion | - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn | MacPherson - MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn | Phụ thuộc đa liên kết - Phụ thuộc đa liên kết | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa - Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống | Tang trống - Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED | LED - LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED | LED - LED | |
| Ăng ten | Vây cá mập Vây cá mập | Vây cá - Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da pha nỉ Da pha nỉ | Nỉ - Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Kỹ thuật số kết hợp analog Kỹ thuật số kết hợp analog | Analog + LCD - Analog + LCD | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Vô lăng | Da Da | 3 chấu bọc da, điều chỉnh 2 hướng - 3 chấu bọc da, điều chỉnh 2 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh tay 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40, trượt và ngả | Gập 60:40 - Gập 60:40 | |
| Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50 Gập 50:50 | Gập 50:50 - Gập 50:50 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động - Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 | 2 - 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | 10 inch cảm ứng 10 inch cảm ứng | Cảm ứng - Cảm ứng | |
| Hệ thống loa | 6 6 | 8 - 8 | |
| Cửa kính | Ghế lái Ghế lái | Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái - Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB | USB/Bluetooth/Smart Connect - USB/Bluetooth/Smart Connect | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 | 6 - 6 | |
| Dây đai an toàn | - - | 3 điểm, 7 vị trí - 3 điểm, 7 vị trí | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi | Lùi - Lùi | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Phanh tay điện tử | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ ✕︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✕︎ ✕︎ | - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | - - | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - | ✔︎ - ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ ✔︎ | - - - | |