So sánh xe Suzuki XL7 2026 vs Toyota Rush 2018

Suzuki XL7 2026

×

Toyota Rush 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 3 - 3
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2017 - 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ - - F800/F850 - F800/F850
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia - Indonesia
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1462 1462 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B - B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4450 4450 4435 - 4435
Chiều Rộng (mm) 1775 1775 1695 - 1695
Chiều Cao (mm) 1710 1710 1705 - 1705
Chiều dài cơ sở (mm) 2740 2740 2685 - 2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1445 - 1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1460 - 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 220 - 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 - 5.2
Kích thước lốp/lazang 195/60R16 195/60R16 215/60R17 - 215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1195 1195 1290 - 1290
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 1870 - 1870
Dung tích khoang hành lý (lít) 153 153 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ K15B K15B 1.5L 2NR-VE - 1.5L 2NR-VE
Công suất cực đại (kW) 77/6000 77/6000 76 - 76
Công suất cực đại (hp) 105 105 102 - 102
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6300 - 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 138 138 134 - 134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400 4400 4200 - 4200
Kiểu dáng động cơ I4 I4 Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước - - -
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng điện tử - Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ - - 11.5 - 11.5
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động - Tự động
Số lượng cấp số 4 4 4 - 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 - 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.9 5.9 6.7 - 6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.8 6.8 8.2 - 8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.3 5.3 5.8 - 5.8
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 4 - Euro 4
Loại Hybrid Mild Hybrid Mild Hybrid - - -
Loại Động cơ điện ISG (Integrated Starter Generator) ISG (Integrated Starter Generator) - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 3.1/1000 3.1/1000 - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 50/100 50/100 - - -
Loại pin Lithium-ion Lithium-ion - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn MacPherson - MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Phụ thuộc đa liên kết - Phụ thuộc đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa - Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống - Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED - LED
Cụm đèn sau LED LED LED - LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá - Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ Da pha nỉ Nỉ - Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số kết hợp analog Kỹ thuật số kết hợp analog Analog + LCD - Analog + LCD
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Da Da 3 chấu bọc da, điều chỉnh 2 hướng - 3 chấu bọc da, điều chỉnh 2 hướng
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40 - Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 - Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 1 1 2 - 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí 10 inch cảm ứng 10 inch cảm ứng Cảm ứng - Cảm ứng
Hệ thống loa 6 6 8 - 8
Cửa kính Ghế lái Ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái - Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB USB/Bluetooth/Smart Connect - USB/Bluetooth/Smart Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 6 - 6
Dây đai an toàn - - 3 điểm, 7 vị trí - 3 điểm, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Lùi - Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ ✕︎ - - -
Phanh tay điện tử ✕︎ ✕︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✕︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ - - -