So sánh xe Suzuki XL7 2026 vs VinFast VF6 2023

Suzuki XL7 2026

×

VinFast VF6 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia - - -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1462 1462 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4450 4450 4238 4238 4238
Chiều Rộng (mm) 1775 1775 1820 1820 1820
Chiều Cao (mm) 1710 1710 1594 1594 1594
Chiều dài cơ sở (mm) 2740 2740 2730 2730 2730
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 - - -
Kích thước lốp/lazang 195/60R16 195/60R16 R17, R19 R17 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1195 1195 1550, 1743 1550 1743
Dung tích khoang hành lý (lít) 153 153 350 - 1275 350 - 1275 350 - 1275

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ K15B K15B - - -
Công suất cực đại (kW) 77/6000 77/6000 - - -
Công suất cực đại (hp) 105 105 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 138 138 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400 4400 - - -
Kiểu dáng động cơ I4 I4 - - -
Số lượng xy lanh 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước - - -
Loại hộp số Tự động Tự động - - -
Số lượng cấp số 4 4 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - 8 - 10 - 8 - 10
Tốc độ tối đa (km/h) - - 175 - 175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.9 5.9 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.8 6.8 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.3 5.3 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 - - -
Chế độ vận hành - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid Mild Hybrid Mild Hybrid - - -
Loại Động cơ điện ISG (Integrated Starter Generator) ISG (Integrated Starter Generator) Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 3.1/1000 3.1/1000 134 (100 kW), 201 (150kW) 134 (100 kW) 201 (150kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 50/100 50/100 135, 310 135 310
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - 135 - 135
Dung lượng Pin (kWh) - - 59.6 59.6 59.6
Loại pin Lithium-ion Lithium-ion LFP LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - 399, 381 399 381
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - 9 (0-100%), 9 9 (0-100%) 9
Loại sạc nhanh - - DC Fast Charge DC Fast Charge DC Fast Charge
Thời gian sạc nhanh (h) - - 24p (10-70%), 0.4 (10-70% trong 24 phút) 24p (10-70%) 0.4 (10-70% trong 24 phút)
Công suất sạc tối đa (kW) - - 7.2kW, OTP 11kW 7.2kW, OTP 11kW 7.2kW, OTP 11kW

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn Độc lập, MacPherson Độc lập, MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh điều hướng đa điểm Thanh điều hướng đa điểm Thanh điều hướng đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED, Full LED LED Full LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá, Vây cá mập Vây cá Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ Da pha nỉ Giả da Giả da Giả da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số kết hợp analog Kỹ thuật số kết hợp analog - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1, 2 1 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống lọc không khí - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 10 inch cảm ứng 10 inch cảm ứng 12.9 inch 12.9 inch 12.9 inch
Hệ thống loa 6 6 6 loa, 8 loa 6 loa 8 loa
Cửa kính Ghế lái Ghế lái Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto (không dây), Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto (không dây), Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto (không dây), Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 4, 8 4 8
Dây đai an toàn - - Căng đai khẩn cấp 2 hàng ghế Căng đai khẩn cấp 2 hàng ghế Căng đai khẩn cấp 2 hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ ✕︎ - - -
Phanh tay điện tử ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống chống lật ROM - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường TJA - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎