So sánh xe Suzuki XL7 2026 vs Toyota Avanza 2024

Suzuki XL7 2026

×

Toyota Avanza 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 Thế hệ thứ 2 Thế hệ thứ 2 Thế hệ thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2022 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia - - -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1462 1462 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4450 4450 4395 4395 4395
Chiều Rộng (mm) 1775 1775 1730 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1710 1710 1700 1700 1700
Chiều dài cơ sở (mm) 2740 2740 2750 2750 2750
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 205 205 205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 4.9 4.9 4.9
Kích thước lốp/lazang 195/60R16 195/60R16 195/60R16 195/60R16 195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1195 1195 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 153 153 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ K15B K15B 2NR-VE 2NR-VE 2NR-VE
Công suất cực đại (kW) 77/6000 77/6000 78 kW/6000 rpm 78 kW/6000 rpm 78 kW/6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 105 105 105 105 105
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 138 138 138 138 138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400 4400 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i
Loại tăng áp - - Không có Không có Không có
Loại hộp số Tự động Tự động Số sàn, Tự động vô cấp (CVT) Số sàn Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 4 4 5, Vô cấp 5 Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 43 43 43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.9 5.9 6.6, 5.8 6.6 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.8 6.8 8.4, 6.9 8.4 6.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.3 5.3 5.5, 5.1 5.5 5.1
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Loại Hybrid Mild Hybrid Mild Hybrid - - -
Loại Động cơ điện ISG (Integrated Starter Generator) ISG (Integrated Starter Generator) - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 3.1/1000 3.1/1000 - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 50/100 50/100 - - -
Loại pin Lithium-ion Lithium-ion - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Rửa đèn pha - - ✕︎ - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - ✕︎ - ✕︎
Gạt mưa tự động - - ✕︎ - ✕︎
Cốp đóng mở điện - - ✕︎ - ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - ✕︎ - ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ Da pha nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số kết hợp analog Kỹ thuật số kết hợp analog Analog kết hợp màn hình đa thông tin 4.2 inch Analog kết hợp màn hình đa thông tin 4.2 inch Analog kết hợp màn hình đa thông tin 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Urethane, 3 chấu, chỉnh 2 hướng, tích hợp nút điều khiển Urethane, 3 chấu, chỉnh 2 hướng, tích hợp nút điều khiển Urethane, 3 chấu, chỉnh 2 hướng, tích hợp nút điều khiển
Khởi động xe từ xa - - ✕︎ - ✕︎
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - ✕︎ - ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40, có thể trượt Gập 60:40, có thể trượt Gập 60:40, có thể trượt
Sạc không dây - - ✕︎ - ✕︎
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - ✕︎ - ✕︎
Màn hình giải trí 10 inch cảm ứng 10 inch cảm ứng Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất - - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống loa 6 6 4 loa 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - ✕︎ ✕︎ -
Cửa kính Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2, 6 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✕︎ ✕︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - ✕︎ - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - ✕︎ - ✕︎
Phanh tay điện tử ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - ✕︎ - ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - ✕︎ - ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - ✕︎ - ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện - - ✕︎ - ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - ✕︎ ✕︎ -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - ✕︎ ✕︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - ✕︎ ✕︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang - - ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống xe tự lái - - ✕︎ ✕︎ -