So sánh xe Suzuki XL7 2026 vs Toyota Avanza 2022

Suzuki XL7 2026

×

Toyota Avanza 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2022 2022 2022 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia - - - - -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1462 1462 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4450 4450 4395 4395 4395 4395 4395
Chiều Rộng (mm) 1775 1775 1730 1730 1730 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1710 1710 1700 1700 1700 1700 1700
Chiều dài cơ sở (mm) 2740 2740 2750 2750 2750 2750 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1505 1505 1505 1505 1505
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1500 1500 1500 1500 1500
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 205 205 205 205 205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 4.9 4.9 4.9 4.9 4.9
Kích thước lốp/lazang 195/60R16 195/60R16 195/60R16 195/60R16 195/60R16 195/60R16 195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1195 1195 1150 1150 1150 1150 1150
Dung tích khoang hành lý (lít) 153 153 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ K15B K15B 2NR-VE 2NR-VE 2NR-VE 2NR-VE 2NR-VE
Công suất cực đại (kW) 77/6000 77/6000 78 kW @ 6000 rpm 78 kW @ 6000 rpm 78 kW @ 6000 rpm 78 kW @ 6000 rpm 78 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 105 105 105 105 105 105 105
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 138 138 138 138 138 138 138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400 4400 4200 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ I4 I4 4 xy lanh thẳng hàng 4 xy lanh thẳng hàng 4 xy lanh thẳng hàng 4 xy lanh thẳng hàng 4 xy lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại hộp số Tự động Tự động Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động
Số lượng cấp số 4 4 5, vô cấp 5 5 vô cấp vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 43 43 43 43 43
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.9 5.9 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.8 6.8 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.3 5.3 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Loại Hybrid Mild Hybrid Mild Hybrid - - - - -
Loại Động cơ điện ISG (Integrated Starter Generator) ISG (Integrated Starter Generator) - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 3.1/1000 3.1/1000 - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 50/100 50/100 - - - - -
Loại pin Lithium-ion Lithium-ion - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ Da pha nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số kết hợp analog Kỹ thuật số kết hợp analog Đồng hồ Optitron với màn hình đa thông tin 4.2 inch Đồng hồ Optitron với màn hình đa thông tin 4.2 inch Đồng hồ Optitron với màn hình đa thông tin 4.2 inch Đồng hồ Optitron với màn hình đa thông tin 4.2 inch Đồng hồ Optitron với màn hình đa thông tin 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da 3 chấu, bọc Urethane, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc Urethane, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc Urethane, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc Urethane, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc Urethane, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ - - - - -
Số vùng điều hòa 1 1 - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 10 inch cảm ứng 10 inch cảm ứng 9 inch 9 inch 9 inch 9 inch 9 inch
Hệ thống loa 6 6 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa
Cửa kính Ghế lái Ghế lái - - - - -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2, 6 2 2 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ ✕︎ - - - - -
Phanh tay điện tử ✕︎ ✕︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✕︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎