So sánh xe Hyundai Creta 2026 vs Suzuki XL7 2026

Hyundai Creta 2026

×

Suzuki XL7 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2025 2 - 2025 2 - 2025 2 - 2025 2 - 2025 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ SU2 SU2 SU2 SU2 SU2 - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1497 1462 1462
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4330 4330 4330 4330 4330 4450 4450
Chiều Rộng (mm) 1790 1790 1790 1790 1790 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1660 1660 1660 1660 1660 1710 1710
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2610 2610 2740 2740
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 200 200 200 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 215/60R17, 215/55R18 215/60R17 215/55R18 215/60R17 215/60R17 195/60R16 195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1195 1195
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 153 153

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 K15B K15B
Công suất cực đại (kW) - - - - - 77/6000 77/6000
Công suất cực đại (hp) 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 115/6300 105 105
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144/ 4500 144/ 4500 144/ 4500 144/ 4500 144/ 4500 138 138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - - - 4400 4400
Kiểu dáng động cơ - - - - - I4 I4
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Trước Trước
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động Tự động
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 40 45 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 5.9 5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 6.8 6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 5.3 5.3
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 5 Euro 5
Loại Hybrid - - - - - Mild Hybrid Mild Hybrid
Loại Động cơ điện - - - - - ISG (Integrated Starter Generator) ISG (Integrated Starter Generator)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - 3.1/1000 3.1/1000
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - 50/100 50/100
Loại pin - - - - - Lithium-ion Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen Projector LED LED Halogen Projector LED LED LED
Cụm đèn sau LED, Halogen LED LED Halogen LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc - - - - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da pha nỉ Da pha nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Full Digital 10.25 inch, 4.2 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch 4.2 inch Full Digital 10.25 inch Kỹ thuật số kết hợp analog Kỹ thuật số kết hợp analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện. Làm mát hàng ghế trước, Ghế chỉnh cơ, Ghế lái chỉnh cơ. Làm mát hàng ghế trước Ghế lái chỉnh điện. Làm mát hàng ghế trước Ghế lái chỉnh điện. Làm mát hàng ghế trước Ghế chỉnh cơ Ghế lái chỉnh cơ. Làm mát hàng ghế trước Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40, trượt và ngả
Hàng ghế thứ 3 - - - - - Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ Tự động Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - - 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí 10.25 inch, 8 inch 10.25 inch 10.25 inch 8 inch 10.25 inch 10 inch cảm ứng 10 inch cảm ứng
Hệ thống loa 8 loa Bose, 6 loa 8 loa Bose 8 loa Bose 6 loa 6 loa 6 6
Cửa kính - - - - - Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối - - - - - Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 6 2 6 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360, Lùi 360 360 Lùi Lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -