So sánh xe Suzuki XL7 2026 vs VinFast VF6 2025

Suzuki XL7 2026

×

VinFast VF6 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia - - -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1462 1462 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4450 4450 4241 4241 4241
Chiều Rộng (mm) 1775 1775 1834 1834 1834
Chiều Cao (mm) 1710 1710 1580 1580 1580
Chiều dài cơ sở (mm) 2740 2740 2730 2730 2730
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.5 5.5 5.5
Kích thước lốp/lazang 195/60R16 195/60R16 225/55 R17, 235/45 R19 225/55 R17 235/45 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1195 1195 1600 1600 1600
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 153 153 340 340 340

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ K15B K15B Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại (kW) 77/6000 77/6000 - - -
Công suất cực đại (hp) 105 105 201 201 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 138 138 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400 4400 - - -
Kiểu dáng động cơ I4 I4 Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Số lượng xy lanh 4 4 0 0 0
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước
Loại hộp số Tự động Tự động Hộp số giảm tốc cấp đơn Hộp số giảm tốc cấp đơn Hộp số giảm tốc cấp đơn
Số lượng cấp số 4 4 1 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 0 0 0
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - 7.6 7.6 7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.9 5.9 0 0 0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.8 6.8 0 0 0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.3 5.3 0 0 0
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Không phát thải Không phát thải Không phát thải
Chế độ vận hành - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid Mild Hybrid Mild Hybrid - - -
Loại Động cơ điện ISG (Integrated Starter Generator) ISG (Integrated Starter Generator) Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 3.1/1000 3.1/1000 130, 150 130 150
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 50/100 50/100 250, 310 250 310
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) - - 59.6 59.6 59.6
Loại pin Lithium-ion Lithium-ion LFP LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - 480, 460 480 460
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - 15.64 15.64 15.64
Loại cổng sạc - - Type 2, CCS Combo 2 Type 2, CCS Combo 2 Type 2, CCS Combo 2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - 6.5 6.5 6.5
Loại sạc nhanh - - CCS Combo 2 CCS Combo 2 CCS Combo 2
Thời gian sạc nhanh (h) - - 25 phút 25 phút 25 phút
Công suất sạc tối đa (kW) - - 85 85 85

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động - - ✔︎ - ✔︎
Cửa hít - - - - -
Cốp đóng mở điện - - - - -
Mở cốp rảnh tay - - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ Da pha nỉ Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số kết hợp analog Kỹ thuật số kết hợp analog Màn hình 5 inch Màn hình 5 inch Màn hình 5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Giả da Giả da Giả da
Khởi động xe từ xa - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - -
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1, 2 1 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí 10 inch cảm ứng 10 inch cảm ứng 12.9 inch 12.9 inch 12.9 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - -
Hệ thống loa 6 6 4, 6 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Ghế lái Ghế lái Lái và phụ lái Lái và phụ lái Lái và phụ lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Bluetooth, USB Bluetooth, USB Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 4, 8 4 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi, Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - -
Phanh tay điện tử ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - -
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - -
Gài cầu điện - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - -
Hệ thống xe tự lái - - - - -