So sánh xe Skoda Kushaq 2025 vs Suzuki XL7 2026

Skoda Kushaq 2025

×

Suzuki XL7 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2021 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 999 999 999 1462 1462
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4225 4225 4225 4450 4450
Chiều Rộng (mm) 1760 1760 1760 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1612 1612 1612 1710 1710
Chiều dài cơ sở (mm) 2651 2651 2651 2740 2740
Khoảng sáng gầm xe (mm) 188 188 188 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 205/55R17 205/55R17 205/55R17 195/60R16 195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 1195 1195
Dung tích khoang hành lý (lít) 385 385 385 153 153

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.0 TSI 1.0 TSI 1.0 TSI K15B K15B
Công suất cực đại (kW) 85/5000-5500 85/5000-5500 85/5000-5500 77/6000 77/6000
Công suất cực đại (hp) 115 115 115 105 105
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 178 178 178 138 138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750-4500 1750-4500 1750-4500 4400 4400
Kiểu dáng động cơ I3 tăng áp I3 tăng áp I3 tăng áp I4 I4
Số lượng xy lanh 3 3 3 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - -
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - 45 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 5.9 5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 6.8 6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 5.3 5.3
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 5 Euro 5
Loại Hybrid - - - Mild Hybrid Mild Hybrid
Loại Động cơ điện - - - ISG (Integrated Starter Generator) ISG (Integrated Starter Generator)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 3.1/1000 3.1/1000
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 50/100 50/100
Loại pin - - - Lithium-ion Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da pha nỉ Da pha nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital 4.2 inch, Digital 8 inch Digital 4.2 inch Digital 8 inch Kỹ thuật số kết hợp analog Kỹ thuật số kết hợp analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Da
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40, trượt và ngả
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Hàng ghế thứ 3 - - - Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có, Cửa sổ trời đơn Không có Cửa sổ trời đơn - -
Màn hình giải trí 10 inch 10 inch 10 inch 10 inch cảm ứng 10 inch cảm ứng
Hệ thống loa 6 loa, 6 loa + 1 Subwoofer 6 loa 6 loa + 1 Subwoofer 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cửa kính Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử - - - ✕︎ ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống xe tự lái ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -