Thông số kĩ thuật của xe Skoda Kushaq năm 2025
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | 1 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2021 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | - | ||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||
| Nước sản xuất | - | ||
| Nhiên liệu | Xăng | ||
| Dung tích động cơ | 999 | ||
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | SUV | ||
| Hạng xe | B | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4225 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1760 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1612 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2651 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 188 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 205/55R17 | ||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 385 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.0 TSI | ||
| Công suất cực đại (kW) | 85/5000-5500 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 115 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 178 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1750-4500 | ||
| Kiểu dáng động cơ | I3 tăng áp | ||
| Số lượng xy lanh | 3 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Trước | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | ||
| Loại tăng áp | Turbo | ||
| Loại hộp số | Tự động | ||
| Số lượng cấp số | 6 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | McPherson | ||
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn | ||
| Phanh trước | Đĩa | ||
| Phanh sau | Tang trống | ||
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | LED | ||
| Cụm đèn sau | LED | ||
| Ăng ten | Vây cá mập | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✕︎ | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ | ||
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ | ||
| Giá nóc | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Digital 4.2 inch | Digital 8 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||
| Vô lăng | Da | ||
| Ghế lái | Chỉnh cơ | Chỉnh điện 6 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | ||
| Sạc không dây | ✕︎ | ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | ||
| Số vùng điều hòa | 1 | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||
| Cửa sổ trời | Không có | Cửa sổ trời đơn | |
| Màn hình giải trí | 10 inch | ||
| Hệ thống loa | 6 loa | 6 loa + 1 Subwoofer | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ||
| Cửa kính | Tất cả các cửa | ||
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay/Android Auto | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 6 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||
| Camera | Camera lùi | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ | ||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ | ||
| Hệ thống xe tự lái | ✔︎ | ||
So sánh nhanh
-
So sánh với Toyota Yaris Cross năm 2026
-
So sánh với Mitsubishi Xforce năm 2026
-
So sánh với VinFast VF6 năm 2024
-
So sánh với Hyundai Creta năm 2025
-
So sánh với Honda BR V năm 2026
-
So sánh với Suzuki XL7 năm 2026
-
So sánh với Hyundai Kona năm 2020
-
So sánh với Mitsubishi Xforce năm 2025
-
So sánh với Hyundai Kona năm 2022
-
So sánh với Ford EcoSport năm 2021

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !