So sánh xe Hyundai Creta 2025 vs Skoda Kushaq 2025

Hyundai Creta 2025

×

Skoda Kushaq 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2, 2 - 2025 2 2 - 2025 2 - 2025 2 2 - 2025 2 2 - 2025 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2021 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ SU2 SU2 SU2 SU2 SU2 SU2 SU2 SU2 - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1497 1497 999 999 999
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4315, 4330 4315 4330 4330 4315 4330 4315 4330 4225 4225 4225
Chiều Rộng (mm) 1790 1790 1790 1790 1790 1790 1790 1790 1760 1760 1760
Chiều Cao (mm) 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1612 1612 1612
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2610 2651 2651 2651
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 200 200 200 200 200 200 188 188 188
Kích thước lốp/lazang 215/60R17, 215/55R18 215/60R17 215/60R17 215/55R18 215/60R17 215/60R17 215/60R17 215/60R17 205/55R17 205/55R17 205/55R17
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - - 385 385 385

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SmartStream G1.5, Smartstream G1.5 SmartStream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 SmartStream G1.5 Smartstream G1.5 SmartStream G1.5 Smartstream G1.5 1.0 TSI 1.0 TSI 1.0 TSI
Công suất cực đại (kW) - - - - - - - - 85/5000-5500 85/5000-5500 85/5000-5500
Công suất cực đại (hp) 115, 115/6300 115 115/6300 115/6300 115 115/6300 115 115/6300 115 115 115
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 - - 6300 - 6300 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144, 144/ 4500 144 144/ 4500 144/ 4500 144 144/ 4500 144 144/ 4500 178 178 178
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4500 - - 4500 - 4500 - 1750-4500 1750-4500 1750-4500
Kiểu dáng động cơ - - - - - - - - I3 tăng áp I3 tăng áp I3 tăng áp
Số lượng xy lanh - - - - - - - - 3 3 3
Vị trí đặt động cơ - - - - - - - - Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - - - - - - - - Turbo Turbo Turbo
Loại hộp số Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 40 40 40 40 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.7, 6.1 5.7 - - 6.1 - 6.1 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.3, 7.6 7.3 - - 7.6 - 7.6 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.9, 5.3 4.9 - - 5.3 - 5.3 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson, MacPherson McPherson MacPherson MacPherson McPherson MacPherson McPherson MacPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Bi - Halogen, Halogen Projector LED LED LED Bi - Halogen Halogen Projector LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED, Halogen LED LED LED Halogen Halogen LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Full Digital 10.25 inch, Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch, 4.2 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch Full Digital 10.25 inch Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch 4.2 inch Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch Full Digital 10.25 inch Digital 4.2 inch, Digital 8 inch Digital 4.2 inch Digital 8 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh tay, có làm mát, Ghế lái chỉnh điện. Làm mát hàng ghế trước, Ghế chỉnh cơ, Ghế lái chỉnh cơ. Làm mát hàng ghế trước Chỉnh tay, có làm mát Ghế lái chỉnh điện. Làm mát hàng ghế trước Ghế lái chỉnh điện. Làm mát hàng ghế trước Chỉnh tay Ghế chỉnh cơ Chỉnh tay Ghế lái chỉnh cơ. Làm mát hàng ghế trước Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay, có làm mát Chỉnh tay, có làm mát - - Chỉnh tay - Chỉnh tay - - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay, Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - - - - - 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - - - - - Không có, Cửa sổ trời đơn Không có Cửa sổ trời đơn
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch, 10.25 inch, 8 inch Cảm ứng 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch 8 inch Cảm ứng 10.25 inch 10.25 inch 10 inch 10 inch 10 inch
Hệ thống loa 8 loa Bose, 6, 6 loa 8 loa Bose 8 loa Bose 8 loa Bose 6 6 loa 8 loa Bose 6 loa 6 loa, 6 loa + 1 Subwoofer 6 loa 6 loa + 1 Subwoofer
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện. Một chạm ghế lái Chỉnh điện. Một chạm ghế lái - - Chỉnh điện. Một chạm ghế lái - Chỉnh điện. Một chạm ghế lái - Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay và Android Auto Apple CarPlay và Android Auto - - Apple CarPlay và Android Auto - Apple CarPlay và Android Auto - Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 6 6 2 2 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, 360 Lùi 360 360 Lùi Lùi Lùi Lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ - ✔︎ - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ - ✕︎ - - - -
Hệ thống xe tự lái - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎