So sánh xe Ford EcoSport 2021 vs Suzuki XL7 2026

Ford EcoSport 2021

×

Suzuki XL7 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1498, 998 1498 1498 998 1462 1462
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4096 4096 4096 4096 4450 4450
Chiều Rộng (mm) 1765 1765 1765 1765 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1665 1665 1665 1665 1710 1710
Chiều dài cơ sở (mm) 2519 2519 2519 2519 2740 2740
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 200 - 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 205/50R17, 205/60R16 205/50R17 205/60R16 205/50R17 195/60R16 195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1272 1272 - - 1195 1195
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 153 153

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Dragon 1.5L Ti-VCT, 1.0L EcoBoost GTDI Dragon 1.5L Ti-VCT Dragon 1.5L Ti-VCT 1.0L EcoBoost GTDI K15B K15B
Công suất cực đại (kW) 90 kW tại 6500 vòng/phút, 92 kW / 6000 rpm 90 kW tại 6500 vòng/phút 90 kW tại 6500 vòng/phút 92 kW / 6000 rpm 77/6000 77/6000
Công suất cực đại (hp) 123, 125 123 123 125 105 105
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6000 6500 6500 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 150, 151, 170 150 151 170 138 138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 1500 - 4500 4500 4500 1500 - 4500 4400 4400
Kiểu dáng động cơ I3 I3 I3 I3 I4 I4
Số lượng xy lanh 3 3 3 3 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm điện tử, Phun xăng điện tử trực tiếp Phun đa điểm điện tử Phun đa điểm điện tử Phun xăng điện tử trực tiếp - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 52 52 52 52 45 45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 5.9 5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 6.8 6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 5.3 5.3
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 - Euro 4 Euro 5 Euro 5
Loại Hybrid - - - - Mild Hybrid Mild Hybrid
Loại Động cơ điện - - - - ISG (Integrated Starter Generator) ISG (Integrated Starter Generator)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 3.1/1000 3.1/1000
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 50/100 50/100
Loại pin - - - - Lithium-ion Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu McPherson với thanh cân bằng Độc lập kiểu McPherson với thanh cân bằng Độc lập kiểu McPherson với thanh cân bằng Độc lập kiểu McPherson với thanh cân bằng MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen phản xạ đa chiều, Halogen Projector, LED ban ngày Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen Projector, LED ban ngày LED LED
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen Halogen LED LED LED
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Da Da pha nỉ Da pha nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Kỹ thuật số kết hợp analog Kỹ thuật số kết hợp analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển, 3 chấu, bọc Urethane Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc Urethane, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Da Da
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40, trượt và ngả
Hàng ghế thứ 3 - - - - Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch SYNC 3 Cảm ứng 8 inch SYNC 3 - Cảm ứng 8 inch SYNC 3 10 inch cảm ứng 10 inch cảm ứng
Hệ thống loa 7, 6 loa 7 6 loa 7 6 6
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi - Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử - - - - ✕︎ ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✔︎ ✔︎