So sánh xe Ford EcoSport 2021 vs VinFast VF6 2026

Ford EcoSport 2021

×

VinFast VF6 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1498, 998 1498 1498 998 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4096 4096 4096 4096 4241 4241 4241
Chiều Rộng (mm) 1765 1765 1765 1765 1834 1834 1834
Chiều Cao (mm) 1665 1665 1665 1665 1580 1580 1580
Chiều dài cơ sở (mm) 2519 2519 2519 2519 2730 2730 2730
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 200 - 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - 5.5 5.5 5.5
Kích thước lốp/lazang 205/50R17, 205/60R16 205/50R17 205/60R16 205/50R17 225/55 R17, 235/45 R19 225/55 R17 235/45 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1272 1272 - - 1600 1600 1600
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 340 340 340

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Dragon 1.5L Ti-VCT, 1.0L EcoBoost GTDI Dragon 1.5L Ti-VCT Dragon 1.5L Ti-VCT 1.0L EcoBoost GTDI Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại (kW) 90 kW tại 6500 vòng/phút, 92 kW / 6000 rpm 90 kW tại 6500 vòng/phút 90 kW tại 6500 vòng/phút 92 kW / 6000 rpm - - -
Công suất cực đại (hp) 123, 125 123 123 125 201 201 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6000 6500 6500 6000 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 150, 151, 170 150 151 170 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 1500 - 4500 4500 4500 1500 - 4500 - - -
Kiểu dáng động cơ I3 I3 I3 I3 Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Số lượng xy lanh 3 3 3 3 0 0 0
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm điện tử, Phun xăng điện tử trực tiếp Phun đa điểm điện tử Phun đa điểm điện tử Phun xăng điện tử trực tiếp - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Hộp số giảm tốc cấp đơn Hộp số giảm tốc cấp đơn Hộp số giảm tốc cấp đơn
Số lượng cấp số 6 6 6 6 1 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 52 52 52 52 0 0 0
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - 7.6 7.6 7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 0 0 0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 0 0 0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 0 0 0
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 - Euro 4 Không phát thải Không phát thải Không phát thải
Chế độ vận hành - - - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện - - - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 130, 150 130 150
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 250, 310 250 310
Dung lượng Pin (kWh) - - - - 59.6 59.6 59.6
Loại pin - - - - LFP LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - 480, 460 480 460
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - - - 15.64 15.64 15.64
Loại cổng sạc - - - - Type 2, CCS Combo 2 Type 2, CCS Combo 2 Type 2, CCS Combo 2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - 6.5 6.5 6.5
Loại sạc nhanh - - - - CCS Combo 2 CCS Combo 2 CCS Combo 2
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - 25 phút 25 phút 25 phút
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - 85 85 85

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu McPherson với thanh cân bằng Độc lập kiểu McPherson với thanh cân bằng Độc lập kiểu McPherson với thanh cân bằng Độc lập kiểu McPherson với thanh cân bằng MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen phản xạ đa chiều, Halogen Projector, LED ban ngày Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen Projector, LED ban ngày LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen Halogen LED LED LED LED
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Da Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình 5 inch Màn hình 5 inch Màn hình 5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển, 3 chấu, bọc Urethane Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc Urethane, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Giả da Giả da Giả da
Khởi động xe từ xa - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1, 2 1 2
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch SYNC 3 Cảm ứng 8 inch SYNC 3 - Cảm ứng 8 inch SYNC 3 12.9 inch 12.9 inch 12.9 inch
Hệ thống loa 7, 6 loa 7 6 loa 7 4, 6 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Lái và phụ lái Lái và phụ lái Lái và phụ lái
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth Bluetooth, USB Bluetooth, USB Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 4, 8 4 8
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi - Camera lùi Camera lùi, Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - ✔︎ - ✔︎