So sánh xe BYD Atto 2 2026 vs Ford EcoSport 2021

BYD Atto 2 2026

×

Ford EcoSport 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 2 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ SC3E SC3E - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc - - - -
Nhiên liệu Điện Điện Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - 1498, 998 1498 1498 998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4310 4310 4096 4096 4096 4096
Chiều Rộng (mm) 1830 1830 1765 1765 1765 1765
Chiều Cao (mm) 1675 1675 1665 1665 1665 1665
Chiều dài cơ sở (mm) 2730 2730 2519 2519 2519 2519
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 200 200 200 -
Kích thước lốp/lazang - - 205/50R17, 205/60R16 205/50R17 205/60R16 205/50R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - 1272 1272 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - Dragon 1.5L Ti-VCT, 1.0L EcoBoost GTDI Dragon 1.5L Ti-VCT Dragon 1.5L Ti-VCT 1.0L EcoBoost GTDI
Công suất cực đại (kW) - - 90 kW tại 6500 vòng/phút, 92 kW / 6000 rpm 90 kW tại 6500 vòng/phút 90 kW tại 6500 vòng/phút 92 kW / 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 174 174 123, 125 123 123 125
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6500, 6000 6500 6500 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 290 290 150, 151, 170 150 151 170
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4500, 1500 - 4500 4500 4500 1500 - 4500
Kiểu dáng động cơ - - I3 I3 I3 I3
Số lượng xy lanh - - 3 3 3 3
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun đa điểm điện tử, Phun xăng điện tử trực tiếp Phun đa điểm điện tử Phun đa điểm điện tử Phun xăng điện tử trực tiếp
Loại hộp số - - Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số - - 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 52 52 52 52
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 4 Euro 4 - Euro 4
Dung lượng Pin (kWh) 45, 12 45,12 - - - -
Loại pin LFP LFP - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 385 km 385 km - - - -
Công suất sạc tối đa (kW) 65 kW 65 kW - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - Độc lập kiểu McPherson với thanh cân bằng Độc lập kiểu McPherson với thanh cân bằng Độc lập kiểu McPherson với thanh cân bằng Độc lập kiểu McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau - - Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED Halogen phản xạ đa chiều, Halogen Projector, LED ban ngày Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen Projector, LED ban ngày
Cụm đèn sau LED LED Halogen, LED Halogen Halogen LED
Ăng ten Ẩn Ẩn Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột
Đèn ban ngày - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Giá nóc - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - Da, Nỉ Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - Bọc da, tích hợp nút điều khiển, 3 chấu, bọc Urethane Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc Urethane, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái - - Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa - - Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động
Số vùng điều hòa - - 1 1 1 1
Cửa sổ trời - - -
Màn hình giải trí 12.8 inch 12.8 inch Cảm ứng 8 inch SYNC 3 Cảm ứng 8 inch SYNC 3 - Cảm ứng 8 inch SYNC 3
Hệ thống loa - - 7, 6 loa 7 6 loa 7
Cửa kính - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - - USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí - - 6, 2 6 2 6
Dây đai an toàn - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Camera 360 360 Camera lùi Camera lùi - Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - ✔︎ ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎