Thông số kĩ thuật của xe VinFast VF6 năm 2026

Các đời xe VinFast VF6 khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2023
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Điện
Dung tích động cơ -
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4241
Chiều Rộng (mm) 1834
Chiều Cao (mm) 1580
Chiều dài cơ sở (mm) 2730
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5
Kích thước lốp/lazang 225/55 R17 235/45 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1600
Dung tích khoang hành lý (lít) 340
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại (hp) 201 -
Kiểu dáng động cơ Động cơ điện
Số lượng xy lanh 0
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại hộp số Hộp số giảm tốc cấp đơn
Số lượng cấp số 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 0
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 0
Tiêu chuẩn khí thải Không phát thải
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 130 150
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 250 310
Dung lượng Pin (kWh) 59.6
Loại pin LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 480 460
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 15.64
Loại cổng sạc Type 2, CCS Combo 2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 6.5
Loại sạc nhanh CCS Combo 2
Thời gian sạc nhanh (h) 25 phút
Công suất sạc tối đa (kW) 85
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình 5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Giả da
Khởi động xe từ xa ✔︎
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 1 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không
Hệ thống lọc không khí - ✔︎
Màn hình giải trí 12.9 inch
Hệ thống loa 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Lái và phụ lái
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 4 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Camera lùi Camera 360 độ
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎