So sánh xe Geely Coolray 2026 vs Suzuki XL7 2026

Geely Coolray 2026

×

Suzuki XL7 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2026 1 - 2026 1 - 2026 1 - 2026 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ SX11 SX11 SX11 SX11 - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1477 1477 1477 1477 1462 1462
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4380 4380 4380 4380 4450 4450
Chiều Rộng (mm) 1810 1810 1810 1810 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1615 1615 1615 1615 1710 1710
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2740 2740
Khoảng sáng gầm xe (mm) 180 180 180 180 200 200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.4 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 215/60R17, 215/55R18 215/60R17 215/55R18 215/55R18 195/60R16 195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 1195 1195
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 153 153

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ BHE15-EFZ BHE15-EFZ BHE15-EFZ BHE15-EFZ K15B K15B
Công suất cực đại (kW) - - - - 77/6000 77/6000
Công suất cực đại (hp) 174 174 174 174 105 105
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5500 5500 5500 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 290 290 290 290 138 138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 3500 2000 - 3500 2000 - 3500 2000 - 3500 4400 4400
Kiểu dáng động cơ - - - - I4 I4
Số lượng xy lanh - - - - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - Trước Trước
Loại hộp số Tự động DCT Tự động DCT Tự động DCT Tự động DCT Tự động Tự động
Số lượng cấp số 7 7 7 7 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - 45 45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.6 7.6 7.6 7.6 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 5.9 5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 6.8 6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 5.3 5.3
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Eco, Comfort, Sport, Adaptive Eco, Comfort, Sport, Adaptive Eco, Comfort, Sport, Adaptive Eco, Comfort, Sport, Adaptive - -
Loại Hybrid - - - - Mild Hybrid Mild Hybrid
Loại Động cơ điện - - - - ISG (Integrated Starter Generator) ISG (Integrated Starter Generator)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 3.1/1000 3.1/1000
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 50/100 50/100
Loại pin - - - - Lithium-ion Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Dạng thanh xoắn Dạng thanh xoắn Dạng thanh xoắn Dạng thanh xoắn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - -
Giá nóc - - - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da pha nỉ Da pha nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch Kỹ thuật số kết hợp analog Kỹ thuật số kết hợp analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Nhựa Urethane, Da Nhựa Urethane Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh điện, có làm mát Chỉnh cơ Chỉnh điện, có làm mát Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế bên phụ Có làm mát - Có làm mát - Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40, trượt và ngả Gập 60:40, trượt và ngả
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Panorama Không Panorama Không - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 14.6 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 14.6 inch Cảm ứng 14.6 inch 10 inch cảm ứng 10 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - -
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6
Cửa kính Chỉnh điện. Kính tự động lên xuống 1 chạm ghế lái, Chỉnh điện. Kính tự động lên xuống 1 chạm 4 cửa Chỉnh điện. Kính tự động lên xuống 1 chạm ghế lái Chỉnh điện. Kính tự động lên xuống 1 chạm 4 cửa Chỉnh điện. Kính tự động lên xuống 1 chạm 4 cửa Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối Apple Carplay/ Android Auto/ Bluetooth Apple Carplay/ Android Auto/ Bluetooth Apple Carplay/ Android Auto/ Bluetooth Apple Carplay/ Android Auto/ Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6, 4 2 6 4 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi, 540 Camera lùi 540 Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - -
Hệ thống phanh tự động khi lùi Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎ - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - -