So sánh xe Toyota Avanza 2024 vs VinFast VF6 2025

Toyota Avanza 2024

×

VinFast VF6 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ thứ 2 Thế hệ thứ 2 Thế hệ thứ 2 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 - - -
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4395 4395 4395 4241 4241 4241
Chiều Rộng (mm) 1730 1730 1730 1834 1834 1834
Chiều Cao (mm) 1700 1700 1700 1580 1580 1580
Chiều dài cơ sở (mm) 2750 2750 2750 2730 2730 2730
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 205 205 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.9 4.9 4.9 5.5 5.5 5.5
Kích thước lốp/lazang 195/60R16 195/60R16 195/60R16 225/55 R17, 235/45 R19 225/55 R17 235/45 R19
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 1600 1600 1600
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 340 340 340

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2NR-VE 2NR-VE 2NR-VE Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại (kW) 78 kW/6000 rpm 78 kW/6000 rpm 78 kW/6000 rpm - - -
Công suất cực đại (hp) 105 105 105 201 201 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 138 138 138 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4200 - - -
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Số lượng xy lanh 4 4 4 0 0 0
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i - - -
Loại tăng áp Không có Không có Không có - - -
Loại hộp số Số sàn, Tự động vô cấp (CVT) Số sàn Tự động vô cấp (CVT) Hộp số giảm tốc cấp đơn Hộp số giảm tốc cấp đơn Hộp số giảm tốc cấp đơn
Số lượng cấp số 5, Vô cấp 5 Vô cấp 1 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 0 0 0
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - 7.6 7.6 7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.6, 5.8 6.6 5.8 0 0 0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.4, 6.9 8.4 6.9 0 0 0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.5, 5.1 5.5 5.1 0 0 0
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Không phát thải Không phát thải Không phát thải
Chế độ vận hành - - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện - - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - 130, 150 130 150
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - 250, 310 250 310
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) - - - 59.6 59.6 59.6
Loại pin - - - LFP LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - 480, 460 480 460
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - - 15.64 15.64 15.64
Loại cổng sạc - - - Type 2, CCS Combo 2 Type 2, CCS Combo 2 Type 2, CCS Combo 2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - 6.5 6.5 6.5
Loại sạc nhanh - - - CCS Combo 2 CCS Combo 2 CCS Combo 2
Thời gian sạc nhanh (h) - - - 25 phút 25 phút 25 phút
Công suất sạc tối đa (kW) - - - 85 85 85

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ - ✕︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Cửa hít - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ - ✕︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ - ✕︎ - - -
Giá nóc ✕︎ - ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình đa thông tin 4.2 inch Analog kết hợp màn hình đa thông tin 4.2 inch Analog kết hợp màn hình đa thông tin 4.2 inch Màn hình 5 inch Màn hình 5 inch Màn hình 5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, 3 chấu, chỉnh 2 hướng, tích hợp nút điều khiển Urethane, 3 chấu, chỉnh 2 hướng, tích hợp nút điều khiển Urethane, 3 chấu, chỉnh 2 hướng, tích hợp nút điều khiển Giả da Giả da Giả da
Khởi động xe từ xa ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ - ✕︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, có thể trượt Gập 60:40, có thể trượt Gập 60:40, có thể trượt Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ - ✕︎ - - -
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1, 2 1 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không Không Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch 12.9 inch 12.9 inch 12.9 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ - ✕︎ - - -
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 4 loa 4, 6 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Ghế lái Ghế lái Ghế lái Lái và phụ lái Lái và phụ lái Lái và phụ lái
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth, USB Bluetooth, USB Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 4, 8 4 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ ✕︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ - ✕︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi, Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ - ✕︎ - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ - ✕︎ - - -
Phanh tay điện tử ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ - ✕︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✕︎ - ✕︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ - ✕︎ - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ - ✕︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ - ✕︎ - - -
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✕︎ - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ ✕︎ - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ ✕︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ ✕︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ ✕︎ - - - -