So sánh xe Toyota Yaris Cross 2025 vs VinFast VF6 2023

Toyota Yaris Cross 2025

×

VinFast VF6 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia - - -
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Hybrid Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4310 4310 4310 4238 4238 4238
Chiều Rộng (mm) 1770 1770 1770 1820 1820 1820
Chiều Cao (mm) 1655 1655 1655 1594 1594 1594
Chiều dài cơ sở (mm) 2620 2620 2620 2730 2730 2730
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1525 1525 1525 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520 1520 1520 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210 210 210 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 - - -
Kích thước lốp/lazang 215/55 R18 215/55 R18 215/55 R18 R17, R19 R17 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1175, 1285 1175 1285 1550, 1743 1550 1743
Trọng lượng toàn tải (kg) 1575, 1705 1575 1705 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 471, 466 471 466 350 - 1275 350 - 1275 350 - 1275

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2NR-VE, 2NR-VEX 2NR-VE 2NR-VEX - - -
Công suất cực đại (kW) 78, 67 78 67 - - -
Công suất cực đại (hp) 105, 90 105 90 - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5500 6000 5500 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 138, 121 138 121 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200, 4000-4800 4200 4000-4800 - - -
Kiểu dáng động cơ I I I - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - -
Loại hộp số D-CVT, CVT D-CVT CVT - - -
Số lượng cấp số - - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42, 36 42 36 - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - 8 - 10 - 8 - 10
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 175 - 175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.95, 3.8 5.95 3.8 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.41, 3.56 7.41 3.56 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.1, 3.93 5.1 3.93 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - -
Chế độ vận hành Eco, Normal, Power Eco, Normal, Power Eco, Normal, Power Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid HEV - HEV - - -
Loại Động cơ điện - - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 79 - 79 134 (100 kW), 201 (150kW) 134 (100 kW) 201 (150kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 141 - 141 135, 310 135 310
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - 135 - 135
Dung lượng Pin (kWh) - - - 59.6 59.6 59.6
Loại pin - - - LFP LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - 399, 381 399 381
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - 9 (0-100%), 9 9 (0-100%) 9
Loại sạc nhanh - - - DC Fast Charge DC Fast Charge DC Fast Charge
Thời gian sạc nhanh (h) - - - 24p (10-70%), 0.4 (10-70% trong 24 phút) 24p (10-70%) 0.4 (10-70% trong 24 phút)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - 7.2kW, OTP 11kW 7.2kW, OTP 11kW 7.2kW, OTP 11kW

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập, MacPherson Độc lập, MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn Thanh điều hướng đa điểm Thanh điều hướng đa điểm Thanh điều hướng đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED, Full LED LED Full LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá, Vây cá mập Vây cá Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Giả da Giả da Giả da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình TFT 7 inch Màn hình TFT 7 inch Màn hình TFT 7 inch - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng Bọc da, chỉnh cơ 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1, 2 1 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có, Panorama Không có Panorama - - -
Hệ thống lọc không khí - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 10 inch Màn hình cảm ứng 10 inch Màn hình cảm ứng 10 inch 12.9 inch 12.9 inch 12.9 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống loa 6, 6 loa cao cấp 6 6 loa cao cấp 6 loa, 8 loa 6 loa 8 loa
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm cả 4 cửa Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay, Android Auto (không dây), Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto (không dây), Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto (không dây), Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 4, 8 4 8
Dây đai an toàn 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế Căng đai khẩn cấp 2 hàng ghế Căng đai khẩn cấp 2 hàng ghế Căng đai khẩn cấp 2 hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống chống lật ROM - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường TJA - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎