So sánh xe Hyundai Kona Tiêu Chuẩn 2.0 AT 2021 vs Mitsubishi Xforce Exceed 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2023
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
OS
GR1W
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4165
4390
Chiều Rộng (mm)
1800
1810
Chiều Cao (mm)
1565
1660
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2650
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
222
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
215/55R17
225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1230

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Nu 2.0 MPI
1.5L MIVEC
Công suất cực đại (hp)
149
105Ps /6,000Rpm
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
180
141Nm /4,000Rpm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
-
Loại hộp số
Tự động
Số tự động vô cấp CVT
Số lượng cấp số
6
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.57
6.40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.48
7.70
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.41
5.60

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng (CTBA)
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED Projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Râu
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình công tơ mét siêu sáng 3.5"
Màn hình đa thông tin 4.2-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
Nhựa
Ghế lái
Chỉnh tay
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế gập 6:4
-
Sạc không dây
✕︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng 8-inch
Hệ thống loa
6 loa Arkamys Audio System
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện. Kính lái chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
Bluetooth
kết nối Android Auto và Apple CarPlay không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎