So sánh xe Mitsubishi Xforce Exceed 2024 vs Suzuki XL7 Hybrid 1.5 AT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
GR1W
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1499
1462
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4390
4450
Chiều Rộng (mm)
1810
1775
Chiều Cao (mm)
1660
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2650
2740
Khoảng sáng gầm xe (mm)
222
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.2
Kích thước lốp/lazang
225/50R18
195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1230
1195
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
153

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5L MIVEC
K15B
Công suất cực đại (kW)
-
77/6000
Công suất cực đại (hp)
105Ps /6,000Rpm
105
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141Nm /4,000Rpm
138
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4400
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Loại hộp số
Số tự động vô cấp CVT
Tự động
Số lượng cấp số
Vô cấp
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.40
5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.70
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.60
5.3
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid
Loại Động cơ điện
-
ISG (Integrated Starter Generator)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
3.1/1000
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
50/100
Loại pin
-
Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da pha nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình đa thông tin 4.2-inch
Kỹ thuật số kết hợp analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Nhựa
Da
Ghế lái
-
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40, trượt và ngả
Sạc không dây
✕︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8-inch
10 inch cảm ứng
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
-
Ghế lái
Chuẩn kết nối
kết nối Android Auto và Apple CarPlay không dây
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
-