So sánh xe Hyundai Mighty 2025 vs Mitsubishi Triton 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
3933
2442
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5305
Chiều Rộng (mm)
-
1815
Chiều Cao (mm)
-
1795
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3000
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
220

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
4N15
Công suất cực đại (kW)
-
133
Công suất cực đại (hp)
-
181
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Nhíp lá
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Điều hòa
-
Chỉnh cơ

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎