So sánh xe Hyundai Palisade Exclusive 2.2 AT 2025 vs Mercedes Benz GLS 450 4Matic 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
-
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
X167
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
2999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
6
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
E
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4995
5226
Chiều Rộng (mm)
1975
2030
Chiều Cao (mm)
1785
1845
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
3135
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.15
Kích thước lốp/lazang
245/60 R18
275/45R21, 315/40R21
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2495
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3250
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
355

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Dầu R 2.2 CRDi
M256
Công suất cực đại (kW)
200/3800
280
Công suất cực đại (hp)
-
381
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600-4500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Đặt dọc, phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp cuộn kép
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7
9.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.2
12.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.3
8.2
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Offroad
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid (EQ Boost)
Loại Động cơ điện
-
Khởi động tích hợp ISG
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
-
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector (Bi-LED)
MULTIBEAM LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Nappa
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh điện, sưởi, lẫy chuyển số
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ vị trí
Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi & thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12.3 inch
12.3 inch, MBUX
Hệ thống loa
12 loa Infinity
Burmester 13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
9
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360 độ
Camera 360
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎
Hệ thống xe tự lái
-
✔︎