So sánh xe Hyundai Palisade 2024 vs Mercedes Benz EQE 2024

Hyundai Palisade 2024

×

Mercedes Benz EQE 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - V295 V295
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Đức Đức
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Điện Điện
Dung tích động cơ 2199 2199 2199 2199 2199 - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 6, 7 6 7 6 7 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe E E E E E E E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4995 4995 4995 4995 4995 4874 4874
Chiều Rộng (mm) 1975 1975 1975 1975 1975 1920 1920
Chiều Cao (mm) 1785 1785 1785 1785 1785 1677 1677
Chiều dài cơ sở (mm) 2900 2900 2900 2900 2900 3030 3030
Khoảng sáng gầm xe (mm) 203 203 203 203 203 - -
Kích thước lốp/lazang 245/60R20, 245/50 R20 245/60R20 245/60R20 245/50 R20 245/50 R20 20 inch 20 inch
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 2560 2560
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 3095 3095
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 520 520

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ R2.2 CRDi R2.2 CRDi R2.2 CRDi R2.2 CRDi R2.2 CRDi 2 động cơ điện ở phía trước và sau 2 động cơ điện ở phía trước và sau
Công suất cực đại (kW) 147 kW / 3800 rpm 147 kW / 3800 rpm 147 kW / 3800 rpm 147 kW / 3800 rpm 147 kW / 3800 rpm - -
Công suất cực đại (hp) 200 200 200 200 200 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 3800 3800 3800 3800 3800 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 440 440 440 440 440 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750 - 2750 1750 - 2750 1750 - 2750 1750 - 2750 1750 - 2750 - -
Loại hộp số - - - - - Tự động Tự động
Số lượng cấp số - - - - - 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 71 71 71 71 - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - 4.9 4.9
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 210 210
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - 402 (300 kW) 402 (300 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - 858 858
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - 90.56 90.56
Loại pin - - - - - Lithium-ion 400V Lithium-ion 400V
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - 462 - 549 462 - 549
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - - - - 189-226 Wh/km 189-226 Wh/km
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - - 9.5h (0 - 100%) 9.5h (0 - 100%)
Loại sạc nhanh - - - - - 11 11
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - 32p (10 - 80%) 32p (10 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - - 170 170

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL Hệ thống treo thích ứng AGILITY CONTROL
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector, tự động bật/tắt LED Projector, tự động bật/tắt LED Projector, tự động bật/tắt LED Projector, tự động bật/tắt LED Projector, tự động bật/tắt Multi-Beam LED Digital Light Multi-Beam LED Digital Light
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da Da
Khởi động nút bấm - - - - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Tay lái 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng Tay lái 3 chấu bọc da với nút điều khiển cảm ứng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập được Gập được
Sạc không dây ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 3 vùng độc lập 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Đôi Panorama - - Đôi Panorama Đôi Panorama Siêu rộng Panorama Siêu rộng Panorama
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch OLED 12.8 inch MBUX OLED 12.8 inch MBUX
Đèn trang trí nội thất - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 12 loa Infinity, Infinity 12 loa 12 loa Infinity 12 loa Infinity Infinity 12 loa Infinity 12 loa Burmester 3D 15 loa, công suất 710W Burmester 3D 15 loa, công suất 710W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 7 6 6 7 7 9 9
Dây đai an toàn - - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Camera Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ Camera 360 độ 360 360
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến - - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau - - - - - ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎