So sánh xe Hyundai Porter 2018 vs Mazda BT50 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2497
3198
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
3
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5175
5365
Chiều Rộng (mm)
1740
1850
Chiều Cao (mm)
1970
1821
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
3220
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
237
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.2
Kích thước lốp/lazang
-
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1530
2120
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
3200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.5L CRDi
I4 Diesel
Công suất cực đại (kW)
-
149
Công suất cực đại (hp)
130
200
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
3000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
255
470
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3500
1750-2500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
5
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử Common Rail trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo
Tăng áp Turbo
Loại hộp số
Sàn
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phuộc nhún
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Lá nhíp hình bán nguyệt hết hợp ống giảm chấn thủy lực tác dụng 2 chiều
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống mạch kép thủy lực trợ lực chân không
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
-
Ăng ten cột
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ hiển thị đa chức năng
analog
Vô lăng
-
3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Hệ thống loa
-
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Radio/Bluetooth/USB
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎