So sánh xe Hyundai Porter 2018 vs Mitsubishi Triton 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
KJ/KK/KL
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2497
2477
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
5
Số cửa
2
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5175
5285
Chiều Rộng (mm)
1740
1815
Chiều Cao (mm)
1970
1780
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
3000
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
-
245/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1530
1705
Trọng lượng toàn tải (kg)
3500
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.5L CRDi
4D56 DI-D Intercooled Turbo
Công suất cực đại (kW)
-
100
Công suất cực đại (hp)
130
136
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
255
324
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 3500
2000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
Turbo
Intercooled Turbo (2nd Generation DI-D)
Tỷ số nén động cơ
-
17:0:1
Loại hộp số
Sàn
Số sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
75
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Phuộc nhún
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lá nhíp hình bán nguyệt hết hợp ống giảm chấn thủy lực tác dụng 2 chiều
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống mạch kép thủy lực trợ lực chân không
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ hiển thị đa chức năng
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
-
Nhựa chỉnh 2 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Màn hình giải trí
-
Không
Hệ thống loa
-
2
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện. Một chạm xuống kính tài xế
Chuẩn kết nối
Radio/Bluetooth/USB
CD/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎