So sánh xe Hyundai SantaFe 2017 vs Mitsubishi Pajero Sport 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
2 - VN2014
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2008
Năm kết thúc thế hệ
2018
2016
Mã thế hệ
DM/NC
KG/KH/PB
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
2998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4690
4695
Chiều Rộng (mm)
1880
1815
Chiều Cao (mm)
1680
1825
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1628
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1639
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/60 R18
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1647
1855
Dung tích khoang hành lý (lít)
534
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
R 2.2 CRDI
6B31 Mivec V6
Công suất cực đại (kW)
150
-
Công suất cực đại (hp)
202
220
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
441
281
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2750
4000
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Điện tử
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
64
70
Tốc độ tối đa (km/h)
190
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.1
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.4
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Normal, Comfort, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen thấu kính
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
Da
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập theo tỷ lệ 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không có
-
Màn hình giải trí
DVD 8 inch
Không
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
1 chạm ghế lái
Điều khiển điện. Bấm điện 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD, MP3, USB, AUX
CD/USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
✕︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✕︎