So sánh xe Hyundai SantaFe 2017 vs Hyundai SantaFe 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
3
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2012
Năm kết thúc thế hệ
2018
2018
Mã thế hệ
DM/NC
DM/NC
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
2359
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4690
4690
Chiều Rộng (mm)
1880
1880
Chiều Cao (mm)
1680
1680
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1628
1628
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1639
1639
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
5.45
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1973
1870
Trọng lượng toàn tải (kg)
2550
2510
Dung tích khoang hành lý (lít)
534
534

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
R 2.2 CRDI
2.4 Theta II MPI
Công suất cực đại (kW)
150
131
Công suất cực đại (hp)
202
176
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
441
227
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2750
3750
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
64
64
Tốc độ tối đa (km/h)
190
190
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.2
11.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.5
15.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.9
9.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal, Comfort, Sport
Normal, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế
Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi ghế
Chỉnh điện, sưởi ghế
Hàng ghế thứ 2
Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Gập theo tỷ lệ 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panorama toàn cảnh
Panorama toàn cảnh
Màn hình giải trí
DVD 8 inch
DVD 8 inch
Hệ thống loa
6 loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
1 chạm ghế lái
1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD, MP3, USB, AUX
AM/FM, CD, MP3, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎