So sánh xe Hyundai SantaFe 2017 vs Mitsubishi Pajero Sport 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
3
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2015
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
DM/NC
KR/KS/QE/QF
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
2998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4690
4785
Chiều Rộng (mm)
1880
1815
Chiều Cao (mm)
1680
1805
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1628
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1639
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
218
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1973
1940
Trọng lượng toàn tải (kg)
2550
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
534
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
R 2.2 CRDI
V6 3.0L Mivec (6B31)
Công suất cực đại (kW)
150
-
Công suất cực đại (hp)
202
220
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
441
285
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2750
4000
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Điện tử
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
64
-
Tốc độ tối đa (km/h)
190
182
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.9
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Normal, Comfort, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen dạng thấu kính
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi ghế
-
Hàng ghế thứ 2
Gập theo tỷ lệ 40:20:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Panorama toàn cảnh
Không
Màn hình giải trí
DVD 8 inch
Cảm ứng 6.75 inch
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
1 chạm ghế lái
Điều khiển điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, CD, MP3, USB, AUX
Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Không
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎