So sánh xe Hyundai SantaFe 2.7 MT 2007 vs Lexus GX 460 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2 generation
Năm bắt đầu thế hệ
-
2009
Năm kết thúc thế hệ
-
2013
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2656
4608
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4805
Chiều Rộng (mm)
-
1885
Chiều Cao (mm)
-
1875
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2790
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1585
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1585
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
11.6
Kích thước lốp/lazang
-
265/60R18
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2990
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
1833

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
-
224
Công suất cực đại (hp)
-
296
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
438
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3500
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
8
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
87
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
12.8
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
từ 490 đến 880

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, Tay đòn, Giảm chấn, Lò xo, Thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, Khí nén, Tay đòn, Giảm chấn, Thanh cân bằng
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎