So sánh xe Hyundai SantaFe 2024 vs Mazda CX8 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
1 - 2022
Năm bắt đầu thế hệ
2023
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
MX5
KG
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2497
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
6
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4830
4900
Chiều Rộng (mm)
1900
1840
Chiều Cao (mm)
1770
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2930
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1646
1595
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1656
1595
Khoảng sáng gầm xe (mm)
177
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
245/45 R21
225 / 55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2060
1770
Trọng lượng toàn tải (kg)
2445
2365
Dung tích khoang hành lý (lít)
1275
209 - 742

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.5 T-GDi
Skyactiv-G 2.5L
Công suất cực đại (kW)
209
139
Công suất cực đại (hp)
281
188
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
422
252
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700-4500
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối)
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
DCT
Tự động
Số lượng cấp số
8
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
72
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
11.4
-
Tốc độ tối đa (km/h)
198
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.57
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
14.16
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.86
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPheson
Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED biểu tượng
Cụm đèn sau
LED
LED biểu tượng
Ăng ten
Vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Analog & Digital 7"
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da, sưởi vô lăng
Da, Sưởi tay lái
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát
Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi và làm mát
Chỉnh điện có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện, sưởi ghế
Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời đôi
Cửa sổ trời mở điện toàn phần & thông gió
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12.3 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
12 loa Bose
10 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế
Cửa sổ chỉnh điện lên-xuống tự động (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4
AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera 360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎