So sánh xe Hyundai SantaFe 2017 vs Kia Sorento 2026

Hyundai SantaFe 2017

×

Kia Sorento 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2012 2012 2020 2020 2020 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 - - - - -
Mã thế hệ DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Diesel
Dung tích động cơ 2359, 2199 2359 2359 2199 2199 2497, 2199 2497 2497 2199 2199
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4690 4690 4690 4690 4690 4815 4815 4815 4815 4815
Chiều Rộng (mm) 1880 1880 1880 1880 1880 1900 1900 1900 1900 1900
Chiều Cao (mm) 1680 1680 1680 1680 1680 1700 1700 1700 1700 1700
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2815 2815 2815 2815 2815
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1628 1628 1628 1628 1628 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1639 1639 1639 1639 1639 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 185 185 185 185 176 176 176 176 176
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.78 5.78 5.78 5.78 5.78
Kích thước lốp/lazang 235/60 R18, 235/55 R19 235/60 R18 235/55 R19 235/60 R18 235/55 R19 255/45 R20 255/45 R20 255/45 R20 255/45 R20 255/45 R20
Trọng lượng bản thân (kg) 1647, 1870, 1973 1647 1870 1647 1973 1, 760 1,760 - 1,760 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2510, 2550 - 2510 - 2550 - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 534 534 534 534 534 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4 Theta II MPI, R 2.2 CRDI 2.4 Theta II MPI 2.4 Theta II MPI R 2.2 CRDI R 2.2 CRDI SmartStream 2.5G, SmartStream 2.2D SmartStream 2.5G SmartStream 2.5G SmartStream 2.2D SmartStream 2.2D
Công suất cực đại (kW) 131, 150 131 131 150 150 - - - - -
Công suất cực đại (hp) 176, 202 176 176 202 202 177, 198 177 177 198 198
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 3800 6000 6000 3800 3800 6000, 3800 6000 6000 3800 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 227, 441 227 227 441 441 232, 440 232 232 440 440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3750, 1750-2750 3750 3750 1750-2750 1750-2750 4000, 1, 750-2, 750 4000 4000 1,750-2,750 1,750-2,750
Kiểu dáng động cơ I I I I I - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - - -
Loại tăng áp Turbo - - Turbo Turbo - - - - -
Loại hộp số AT AT AT AT AT Tự động, Ly hợp kép Tự động Tự động Ly hợp kép Ly hợp kép
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 cấp, 8 cấp, 8 6 cấp 6 cấp 8 cấp 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 64 64 64 64 64 67 67 67 67 67
Tốc độ tối đa (km/h) 190 190 190 190 190 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.2, 11.6, 7.8, 8.2 9.2 11.6 7.8 8.2 6.1 - - 6.1 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 12.1, 15.2, 10.1, 10.5 12.1 15.2 10.1 10.5 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.5, 9.5, 6.4, 6.9 7.5 9.5 6.4 6.9 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - - -
Chế độ vận hành Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Comfort/Eco/Sport/Smart, Comfort/Eco/Sport/Smart., Snow / Mud / Sand Comfort/Eco/Sport/Smart Comfort/Eco/Sport/Smart Comfort/Eco/Sport/Smart. Snow / Mud / Sand

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Da Bọc Da + Sưởi, Da + Sưởi Bọc Da + Sưởi Bọc Da + Sưởi Da + Sưởi Da + Sưởi
Khởi động xe từ xa - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh điện + Sưởi và làm mát Chỉnh điện + Sưởi và làm mát Chỉnh điện + Sưởi và làm mát Chỉnh điện + Sưởi và làm mát Chỉnh điện + Sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Sưởi hàng ghế 2 Sưởi hàng ghế 2 Sưởi hàng ghế 2 Sưởi hàng ghế 2 Sưởi hàng ghế 2
Sạc không dây - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có, Panorama toàn cảnh Không có Panorama toàn cảnh Không có Panorama toàn cảnh Không, Toàn cảnh Panorama Không Toàn cảnh Panorama Không Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái - - - - -
Chuẩn kết nối AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 2 6 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi, Camera 360, Camera 360°, 360 Camera lùi, Camera 360 Camera lùi, Camera 360° Camera lùi, Camera 360° 360
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - ✕︎ - - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - ✔︎ - ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎