Thông số kĩ thuật của xe Kia Sorento năm 2026
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||
| Thế hệ | 4 - 2025 | ||||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2020 | ||||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||||
| Mã thế hệ | MQ4 | ||||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||||||
| Nước sản xuất | - | ||||||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | Hybrid | ||||
| Dung tích động cơ | 2497 | 2199 | 1591 | ||||
| Hộp số | số tự động | ||||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | AWD - 4 bánh toàn thời gian | FWD - Dẫn động cầu trước | AWD - 4 bánh toàn thời gian | FWD - Dẫn động cầu trước | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 7 | ||||||
| Số cửa | 5 | ||||||
| Kiểu dáng | SUV | ||||||
| Hạng xe | D | ||||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||||
| Chiều Dài (mm) | 4815 | ||||||
| Chiều Rộng (mm) | 1900 | ||||||
| Chiều Cao (mm) | 1700 | ||||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2815 | ||||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 176 | ||||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.78 | ||||||
| Kích thước lốp/lazang | 255/45R20 | 255/45 R20 | 255/45R20 | 235/55R19 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | - | 1,760 | - | - | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||||
| Mã/Loại động cơ | SmartStream 2.5G | SmartStream 2.2D | 1.6 L Smartstream G1.6 T-GDi I4 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | 177 | 178 | 198 | 177 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | 3800 | 5500 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 232 | 440 | 265 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 | 1750 - 2750 | 1500 - 4500 | ||||
| Loại tăng áp | - | Turbo | |||||
| Loại hộp số | Tự động | Ly hợp kép | Tự động | ||||
| Số lượng cấp số | 6 | 8 cấp | 8 | 6 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 67 | ||||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - | - | - | ||||
| Chế độ vận hành | Comfort/Eco/Sport/Smart | Comfort/Eco/Sport/Smart. | Comfort/Eco/Sport/Smart | ||||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - | 64 | |||||
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - | 264 | |||||
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | - | 232 | |||||
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | - | 367 | |||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||||
| Hệ thống treo trước | Mc Pherson | ||||||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | ||||||
| Phanh trước | Đĩa | ||||||
| Phanh sau | Đĩa | ||||||
|
Ngoại thất
|
|||||||
| Cụm đèn trước | LED Projector | ||||||
| Cụm đèn sau | LED | ||||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | ||||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | ||||||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | ||||||
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ | ||||||
| Giá nóc | ✔︎ | ||||||
|
Nội thất
|
|||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | ||||||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 12.3 inch | ||||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||||||
| Vô lăng | Bọc Da + Sưởi | Da + Sưởi | Bọc Da + Sưởi | ||||
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | ||||||
| Ghế lái | Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát | ||||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện + Sưởi và làm mát | ||||||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | ||||||
| Hàng ghế thứ 2 | Sưởi hàng ghế 2 | ||||||
| Sạc không dây | ✔︎ | ||||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||||||
| Điều hòa | Tự động | ||||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | ||||||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng độc lập | ||||||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||||||
| Cửa sổ trời | Không | Toàn cảnh Panorama | Không | Toàn cảnh Panorama | Có | ||
| Màn hình giải trí | 12.3 inch | ||||||
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | ||||||
| Hệ thống loa | 12 loa Bose | ||||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ||||||
| Chuẩn kết nối | Apple Carplay & Android Auto không dây | ||||||
|
An toàn/An ninh
|
|||||||
| Số túi khí | 6 | ||||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | ||||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | ||||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||||||
| Camera | 360 | ||||||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ||||||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | ||||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ||||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ||||||
| Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe | ✔︎ | - | ✔︎ | ||||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | ||||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | ||||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | ||||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||||||
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | ✔︎ | ||||||
|
Vận hành
|
|||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | ||||||
| Gài cầu điện | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
| Khóa vi sai cầu sau | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | ||||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | ||||||
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | - | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ | ||||||
| Hệ thống phanh tự động khi lùi | ✔︎ | ||||||
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | ✔︎ | ||||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | ||||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ | ||||||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✔︎ | ||||||
So sánh nhanh
-
So sánh với Ford Everest năm 2025
-
So sánh với Mazda CX8 năm 2025
-
So sánh với BYD Sealion 8 năm 2025
-
So sánh với Ford Everest năm 2015
-
So sánh với Isuzu MU-X năm 2025
-
So sánh với Hyundai SantaFe năm 2017
-
So sánh với Toyota Fortuner năm 2024
-
So sánh với Mitsubishi Pajero Sport năm 2016
-
So sánh với Ford Everest năm 2010
-
So sánh với Mitsubishi Pajero Sport năm 2023

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !