Thông số kĩ thuật của xe Kia Sorento năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel Hybrid
Dung tích động cơ 2497 2199 1598
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 6 7 6 7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4810
Chiều Rộng (mm)
1900
Chiều Cao (mm)
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1646
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1656
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 578 5.78 578 5.780
Kích thước lốp/lazang 235/55R19 235/60R18 235/55R19 235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1940
1870 2070 1950 2070
Trọng lượng toàn tải (kg)
2570
2500 2660 2580 2660
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream G2.5 Smartstream D2.2 SmartStream G 1.6T-GDi
Công suất cực đại (kW) - 148 -
Công suất cực đại (hp) 177 198 178
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 3800 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 232 440 265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 1750 - 2750 1500 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Loại hộp số AT DCT AT
Số lượng cấp số 6 8 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
47 67 47
Chế độ vận hành SNOW/MUD/SAND / TERRAIN MODE - COMFORT/ECO/SPORT/SMART / DRIVE MODE SNOW/MUD/SAND / TERRAIN MODE - ECO/ SPORT/ SMART
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
44.2 / 60 66.9 / 90 44.2 / 60 66.9 / 90
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
264 304 264 304
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
227 261 227 261
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
350
Dung lượng Pin (kWh)
-
1.49 13.8 1.49 13.8
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
71 - 71
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Dạng vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
AVN 10.25 inch
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái, sưởi ấm và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái, sưởi ấm và làm mát Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện, sưởi ấm và làm mát - Chỉnh điện, sưởi ấm và làm mát Sưởi và làm mát hàng ghế trước - Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 6:4; phẳng Gập 6:4; phẳng tích hợp tính năng sưởi Gập 6:4; phẳng tích hợp tính năng sưở
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 5:5; phẳng
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
Cửa sổ trời
Không
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí 12.3 inch 4.2 inch 12.3 inch 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa 6 loa 12 loa Bose 6 loa 12 loa Bose 6 12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera 360
Phanh tay điện tử ✔︎ ✕︎ ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎
Vận hành
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✔︎ -
Gài cầu điện ✕︎ -
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎