Thông số kĩ thuật của xe Kia Sorento năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 - 4 -
4
Năm bắt đầu thế hệ 2020 - 2020 -
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel Hybrid
Dung tích động cơ 2497 2199 1598
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 6 7 6 7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe D -
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4810
Chiều Rộng (mm)
1900
Chiều Cao (mm)
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1646 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1656 -
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
176 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.78
Kích thước lốp/lazang 235/55 R19 235/60 R18
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1730
1660 1950 2090 1950 2090
Trọng lượng toàn tải (kg)
2360
2490 2580 2650 2580 2650
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream G2.5 Smartstream D2.2 SmartStream G 1.6T-GDi
Công suất cực đại (kW)
-
148 -
Công suất cực đại (hp) 177 198 178
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 3800 5.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 232 440 265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 1750 - 2750 1500 - 4500
Loại hộp số AT DCT AT
Số lượng cấp số 6 8 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
47 67 47
Chế độ vận hành
COMFORT/ECO/SPORT/SMART
ECO/ SPORT/ SMART
Loại Hybrid
-
HEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
60 90 60 90
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
264 304 264 304
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
227 261 227 261
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
350
Dung lượng Pin (kWh)
-
1.49 13.8 1.49 13.8
Loại pin
-
Lithium-ion Polymer
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
71 - 71
Công suất sạc tối đa (kW)
-
66.9
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED LED Projector LED
LED Projector
Cụm đèn sau LED Halogen
LED
Ăng ten
Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
- ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động ✔︎ ✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✕︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch 12.3 inch 4.2 inch
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái, sưởi ấm, làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái có chức năng sưởi ấm và làm mát Chỉnh điện có chức năng sưởi ấm và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, không có Chức năng sưởi ấm và làm mát hàng ghế trước Chỉnh điện, sưởi ấm và làm mát Chỉnh cơ, không có Chức năng sưởi ấm và làm mát hàng ghế trước Chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái có chức năng sưởi ấm và làm mát Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2
gập 60:40
- gập 6:4; phẳng gập 6:4; phẳng tích hợp tính năng sưởi gập 6:4; phẳng có tích hợp tính năng sưởi
Sạc không dây ✔︎ ✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
gập 50:50
- gập 5:5; phẳng
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✕︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ -
Cửa sổ trời Cửa sổ trời toàn cảnh Không có cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
AVN 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✕︎
✔︎
Hệ thống loa 6 12 loa Bose 6 12 loa Bose 6 loa 12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✕︎
✔︎
Chuẩn kết nối - Apple CarPlay/Android Auto Bluetooth, đài AM/FM, cổng cắm USB, HDMI
-
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Dây đai an toàn Bluetooth, đài AM/FM, cổng cắm USB, HDMI - Bluetooth, đài AM/FM, cổng cắm USB, HDMI -
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera 360
Phanh tay điện tử ✕︎ ✔︎ ✕︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✔︎ ✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✔︎ ✕︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✕︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎
Vận hành
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎
✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎