Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Kia Sorento năm 2022 Phiên bản Signature 1.6 AT AWD Hybrid

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Hybrid
Dung tích động cơ
1598
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
Chiều Rộng (mm)
1900
Chiều Cao (mm)
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
Khoảng sáng gầm xe (mm)
176
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.78
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1950
Trọng lượng toàn tải (kg)
2580

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SmartStream G 1.6T-GDi
Công suất cực đại (hp)
178
Vòng tua tối đa (rpm)
5.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4500
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
Chế độ vận hành
ECO/ SPORT/ SMART
Loại Hybrid
HEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
60
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
264
Công suất cực đại kết hợp (hp)
227
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
350
Dung lượng Pin (kWh)
1.49
Loại pin
Lithium-ion Polymer
Công suất sạc tối đa (kW)
66.9

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện có chức năng sưởi ấm và làm mát
Ghế bên phụ
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Hàng ghế thứ 2
gập 6:4; phẳng tích hợp tính năng sưởi
Sạc không dây
✔︎
Hàng ghế thứ 3
gập 5:5; phẳng
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
AVN 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera 360
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎