Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Peugeot 5008 năm 2022 Phiên bản AL 1.6 AT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2020
Năm kết thúc thế hệ
2024
Mã thế hệ
P87
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1598
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4670
Chiều Rộng
(mm)
1855
Chiều Cao
(mm)
1655
Chiều dài cơ sở
(mm)
2840
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
165
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.2
Kích thước lốp/lazang
225/55 R18
Trọng lượng bản thân
(kg)
1570
Trọng lượng toàn tải
(kg)
2200
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
EP6FDT I4
Công suất cực đại
(hp)
165 @ 6.000
Vòng tua tối đa
(rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
245 @ 1.400 - 4.000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo High Pressure (THP)
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
6,83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
9,13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
5,52
Chế độ vận hành
Chế độ lái thể thao
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED projector
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Claudia Mistral
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da
Ghế lái
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50, tháo rời
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !