So sánh xe Peugeot 5008 AL 1.6 AT 2022 vs Ford Everest Trend 2.0L 4x2 AT 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2021
2 - 2018
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2015
Năm kết thúc thế hệ
2024
2022
Mã thế hệ
P87
U375/UA
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1598
1996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4670
4892
Chiều Rộng (mm)
1855
1860
Chiều Cao (mm)
1655
1837
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
2850
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
225/55 R18
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1570
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2200
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EP6FDT I4
Diesel 2.0L EcoBlue i4 turbo TDCi
Công suất cực đại (kW)
-
132
Công suất cực đại (hp)
165 @ 6.000
178
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245 @ 1.400 - 4.000
420
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 4000
1750 - 2500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
-
Loại tăng áp
Turbo High Pressure (THP)
Single Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6,83
7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9,13
9.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5,52
6.1
Chế độ vận hành
Chế độ lái thể thao
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc
Hệ thống treo sau
Bán độc lập thanh xoắn
Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED projector
Auto HID
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Claudia Mistral
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
2 màn hình TFT 4,2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Ghế lái
Chỉnh điện
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50, tháo rời
Gập tay
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
TFT cảm ứng 8 inch SYNC 3
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
6
10
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái
Chuẩn kết nối
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-