So sánh xe Peugeot 5008 AL 1.6 AT 2022 vs Nissan Terra V 2.5 AT 4WD 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2021
1
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2018
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
P87
WD23
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4670
4895
Chiều Rộng (mm)
1855
1865
Chiều Cao (mm)
1655
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1565
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
-
Kích thước lốp/lazang
225/55 R18
Lazang hợp kim nhôm 18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1570
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2200
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EP6FDT I4
2.5 L QR25DE I4
Công suất cực đại (kW)
-
126
Công suất cực đại (hp)
165 @ 6.000
169
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245 @ 1.400 - 4.000
241
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
-
Loại tăng áp
Turbo High Pressure (THP)
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6,83
9.42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9,13
11.96
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5,52
7.88
Chế độ vận hành
Chế độ lái thể thao
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Bán độc lập thanh xoắn
5 liên kết với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Claudia Mistral
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50, tháo rời
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
9 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
-
Chuẩn kết nối
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth/Mirror link/Wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360 + Cam hành trình
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-