So sánh xe Peugeot 5008 AL 1.6 AT 2022 vs Mitsubishi Pajero Sport 2.4D 4x2 AT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2021
3 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2015
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
P87
KR/KS/QE/QF
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1598
2442
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4670
4825
Chiều Rộng (mm)
1855
1815
Chiều Cao (mm)
1655
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1515
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
218
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
5.6
Kích thước lốp/lazang
225/55 R18
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1570
1945
Trọng lượng toàn tải (kg)
2200
2710

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EP6FDT I4
2.4L 4N15 MIVEC turbo I4
Công suất cực đại (hp)
165 @ 6.000
181
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245 @ 1.400 - 4.000
430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 4000
2500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
Điện tử
Loại tăng áp
Turbo High Pressure (THP)
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
68
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6,83
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9,13
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5,52
-
Chế độ vận hành
Chế độ lái thể thao
Sport Mode

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Bán độc lập thanh xoắn
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED projector
Bi - LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Claudia Mistral
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Kỹ thuật số LCD 8 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50, tháo rời
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
-
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✕︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt
Chuẩn kết nối
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-