So sánh xe Peugeot 5008 AL 1.6 AT 2022 vs Kia Sorento Premium 2.5 AT 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2021
4
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2020
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
P87
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
2497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4670
4810
Chiều Rộng (mm)
1855
1900
Chiều Cao (mm)
1655
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2840
2815
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1646
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1656
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
578
Kích thước lốp/lazang
225/55 R18
235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1570
1940
Trọng lượng toàn tải (kg)
2200
2570

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
EP6FDT I4
Smartstream G2.5
Công suất cực đại (hp)
165 @ 6.000
177
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245 @ 1.400 - 4.000
232
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1400 - 4000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
-
Loại tăng áp
Turbo High Pressure (THP)
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6,83
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9,13
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5,52
-
Chế độ vận hành
Chế độ lái thể thao
SNOW/MUD/SAND / TERRAIN MODE

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Bán độc lập thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED projector
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Claudia Mistral
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
AVN 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
-
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50, tháo rời
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-