Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Kia Sorento năm 2022 Phiên bản Signature 2.5 AT AWD

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2497
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
6
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
Chiều Rộng (mm)
1900
Chiều Cao (mm)
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.78
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1730
Trọng lượng toàn tải (kg)
2360

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.5
Công suất cực đại (hp)
177
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
232
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
Chế độ vận hành
COMFORT/ECO/SPORT/SMART

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí ghế lái, sưởi ấm, làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi ấm và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Hàng ghế thứ 2
gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
Hàng ghế thứ 3
gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Màn hình giải trí
AVN 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Chuẩn kết nối
Bluetooth, đài AM/FM, cổng cắm USB, HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS