Thông số kĩ thuật của xe Kia Sorento năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
4 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
2020
Năm kết thúc thế hệ - 2025
-
Mã thế hệ
MQ4
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel Hybrid
Dung tích động cơ 2497 2199 1598
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4810 4815 4810 4815 4810 4815 4810 4815 4810
Chiều Rộng (mm)
1900
Chiều Cao (mm)
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
Khoảng sáng gầm xe (mm)
176
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,78 5.78 5,78 5.78 5,780 5.78 5,780 5.78
Kích thước lốp/lazang 235/55R19 255/45 R20 235/55R19 255/45 R20 235/60R18 255/45 R20 235/55R19 255/45 R20 235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) - 1,760 - 1,760 - 1950 2,090 1950 -
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2580 2,650 2580 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - 187 - 357 L -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream G2.5 SmartStream 2.5G Smartstream G2.5 SmartStream 2.5G Smartstream D2.2 SmartStream 2.2D Smartstream D2.2 SmartStream 2.2D Động cơ xăng tăng áp SmartStream 1.6T-GDi Xăng Smartstream 1.6 tăng áp Xăng Smartstream 1.6 tăng áp kết hợp 1 mô tơ điện 44.2 kW Xăng Smartstream 1.6 tăng áp kết hợp 1 mô tơ điện
Công suất cực đại (hp) 177 198 178
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 3,800 3800 3,800 3800 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 232 440 265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 1,750 - 2,750 1,750-2,750 1,750 - 2,750 1,750-2,750 1500 - 4500
Loại hộp số Tự động Hộp số tự động ly hợp kép Ly hợp kép Hộp số ly hợp kép Tự động ly hợp kép 8 cấp Ly hợp kép AT
Số lượng cấp số 6 cấp 8 cấp 8 cấp số 8 cấp 8 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 6.1 7L/100KM -
Chế độ vận hành Comfort/Eco/Sport/Smart. Comfort/Eco/Sport/Smart Comfort/Eco/Sport/Smart. Comfort/Eco/Sport/Smart Comfort/Eco/Sport/Smart. Comfort/Eco/Sport/Smart Comfort/Eco/Sport/Smart. Snow / Mud / Sand Eco/Sport/Smart -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
60 90 60 90
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
264 304 264 304
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
227 261 227 261
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
350
Dung lượng Pin (kWh)
-
1.49 13,8 1,49 13.8
Loại pin
-
- Lithium-ion Lithium-ion 13,8 kWh
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
- -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước - Đĩa - Đĩa - Đĩa - Đĩa
Phanh sau - Đĩa - Đĩa - Đĩa - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten Dạng vây cá - Dạng vây cá - Dạng vây cá -
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✕︎ - ✕︎ - - -
Rửa đèn pha ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Đèn ban ngày
✔︎
- ✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
✔︎
- ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cửa hít ✕︎ - ✕︎ - - - ✕︎ -
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Giá nóc
✔︎
- ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
- Da -
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch 4.2 inch
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Bọc Da + Sưởi Bọc Da + Sưởi Bọc da Da + Sưởi - Da + Sưởi Bọc Da Da Bọc Da + Sưởi
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện có nhớ vị trí, tính năng sưởi và làm mát Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện có nhớ vị trí Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
- ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện + Sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện + Sưởi và làm mát - Chỉnh điện + Sưởi và làm mát - Tính năng sưởi và làm mát Chỉnh điện + Sưởi và làm mát - Chỉnh điện Chỉnh điện, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - Sưởi hàng ghế 2 - Sưởi hàng ghế 2 - Tính năng sưởi Sưởi hàng ghế 2 - Sưởi
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
- ✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - ✕︎ ✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Không Toàn cảnh Toàn cảnh Panorama - Không Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí ✕︎ - ✕︎ - - -
Màn hình giải trí AVN 10.25 inch 12.3 inch AVN 10.25 inch 12.3 inch AVN 10.25 inch 12.3 inch AVN 10.25 inch 12.3 inch 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa 6 loa 12 loa Bose 6 loa 12 loa Bose 6 loa 12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Chuẩn kết nối - Apple Carplay & Android Auto không dây - Apple Carplay & Android Auto không dây - Apple Carplay & Android Auto không dây - - Apple Carplay & Android Auto không dây - Apple CarPlay, Android Auto -
An toàn/An ninh
Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ - ✕︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✕︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✕︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
- ✔︎
Camera Camera lùi: Camera 360 Camera lùi, Camera 360 Camera lùi: Camera 360 Camera lùi, Camera 360° - Camera lùi, Camera 360° 360 Camera lùi: Camera 360 360 360 SVM 360 360 SVM
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ - - - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✕︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ - ✕︎ - - - ✕︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✕︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✕︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ - ✕︎ - - -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ -
✔︎
- ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ - ✕︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎
✔︎
Gài cầu điện - ✔︎ ✕︎ - - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎ - ✔︎
-
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ - ✕︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - ✕︎ - - - ✕︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ - - -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ - ✕︎ - - - ✕︎ -